Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về RC Kouba vs GC Mascara, 22h00 ngày 08/5

Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026: RC Kouba vs GC Mascara

  • Giải đấu: Algerian Ligue Professionnelle 2
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 08/5/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu RC Kouba vs GC Mascara trước đây

  • 03/01/2026
    GC Mascara
    0 - 1
    RC Kouba
    0 - 0
    W
  • 01/02/2025
    RC Kouba
    3 - 0
    GC Mascara
    2 - 0
    W
  • 27/09/2024
    GC Mascara
    1 - 0
    RC Kouba
    1 - 0
    L
  • 15/03/2024
    GC Mascara
    1 - 0
    RC Kouba
    0 - 0
    L
  • 11/11/2023
    RC Kouba
    2 - 1
    GC Mascara
    0 - 1
    W
  • 08/04/2023
    GC Mascara
    2 - 0
    RC Kouba
    0 - 0
    L
  • 02/12/2022
    RC Kouba
    1 - 0
    GC Mascara
    0 - 0
    W
  • 26/02/2022
    RC Kouba
    2 - 0
    GC Mascara
    1 - 0
    W
  • 13/11/2021
    GC Mascara
    0 - 2
    RC Kouba
    0 - 1
    W
  • 04/01/2025
    RC Kouba
    2 - 0
    GC Mascara
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu RC Kouba vs GC Mascara

- Thống kê lịch sử đối đầu RC Kouba vs GC Mascara: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu RC Kouba vs GC Mascara: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Algerian Ligue Professionnelle 2 9 6 0 3
Cúp Algeria 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu RC Kouba vs GC Mascara: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
RC Kouba (sân nhà) 5 5 0 0
RC Kouba (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận RC Kouba thắng
Bại: là số trận RC Kouba thua

BXH Vòng Bảng Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội RC KoubaGC Mascara trên Bảng xếp hạng của Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JS El Biar 29 23 4 2 49 16 33 73 T T T T T T
2 USM EL HARRACH 29 17 8 4 43 19 24 59 T B B T T H
3 RC Kouba 29 16 8 5 31 14 17 56 T T T H T T
4 CRB Temouchent 29 16 8 5 36 23 13 56 T B T T T T
5 ASM Oran 29 17 4 8 34 18 16 55 T T T T B B
6 NA Hussein Dey 29 10 10 9 31 23 8 40 T B T B T B
7 WA Tlemcen 29 11 7 11 28 30 -2 40 B H B T B T
8 JSM Tiaret 29 11 6 12 34 28 6 39 B H B H T B
9 ESM Kolea 29 9 9 11 25 31 -6 36 B B B B B B
10 MC Saida 29 9 7 13 25 27 -2 34 H H T B H T
11 WA Mostaganem 29 9 7 13 31 36 -5 34 B B T B T B
12 GC Mascara 29 8 7 14 28 34 -6 31 B B T T H H
13 RC Arba 29 9 5 15 23 37 -14 29 H T B T B T
14 JS Tixeraine 29 6 5 18 28 45 -17 23 T T B B B H
15 CRB Adrar 29 6 4 19 25 59 -34 22 B H B B B H
16 US Bechar Djedid 29 3 5 21 26 57 -31 14 B T B B B B

Upgrade Team Relegation
Cập nhật: