Phong độ RC Kouba gần đây, KQ RC Kouba mới nhất

Phong độ RC Kouba gần đây

  • 08/05/2026
    RC Kouba
    GC Mascara
    1 - 0
    W
  • 01/05/2026
    ASM Oran
    RC Kouba
    0 - 0
    W
  • 25/04/2026
    RC Kouba
    JS Tixeraine
    1 - 0
    W
  • 18/04/2026
    JSM Tiaret
    RC Kouba
    1 - 1
    D
  • 10/04/2026
    RC Kouba
    WA Tlemcen
    2 - 0
    W
  • 04/04/2026
    NA Hussein Dey
    RC Kouba
    0 - 1
    W
  • 27/03/2026
    1 RC Kouba
    ESM Kolea
    0 - 1
    W
  • 14/03/2026
    JS El Biar
    RC Kouba
    0 - 0
    D
  • 07/03/2026
    RC Kouba
    RC Arba
    0 - 0
    W
  • 28/02/2026
    CRB Temouchent
    RC Kouba
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ RC Kouba gần đây, KQ RC Kouba mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 2 1

Thống kê phong độ RC Kouba gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Algerian Ligue Professionnelle 2 10 7 2 1

Phong độ RC Kouba gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả RC Kouba mới nhất ở giải Algerian Ligue Professionnelle 2

  • 08/05/2026
    RC Kouba
    GC Mascara
    1 - 0
    W
  • 01/05/2026
    ASM Oran
    RC Kouba
    0 - 0
    W
  • 25/04/2026
    RC Kouba
    JS Tixeraine
    1 - 0
    W
  • 18/04/2026
    JSM Tiaret
    RC Kouba
    1 - 1
    D
  • 10/04/2026
    RC Kouba
    WA Tlemcen
    2 - 0
    W
  • 04/04/2026
    NA Hussein Dey
    RC Kouba
    0 - 1
    W
  • 27/03/2026
    1 RC Kouba
    ESM Kolea
    0 - 1
    W
  • 14/03/2026
    JS El Biar
    RC Kouba
    0 - 0
    D
  • 07/03/2026
    RC Kouba
    RC Arba
    0 - 0
    W
  • 28/02/2026
    CRB Temouchent
    RC Kouba
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập RC Kouba gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
RC Kouba (sân nhà) 9 7 0 0
RC Kouba (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận RC Kouba thắng
Bại: là số trận RC Kouba thua

BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JS El Biar 30 24 4 2 53 17 36 76 T T T T T T
2 USM EL HARRACH 30 18 8 4 46 19 27 62 B B T T H T
3 RC Kouba 30 17 8 5 33 14 19 59 T T H T T T
4 CRB Temouchent 30 17 8 5 38 23 15 59 B T T T T T
5 ASM Oran 30 18 4 8 38 19 19 58 T T T B B T
6 NA Hussein Dey 30 11 10 9 34 24 10 43 B T B T B T
7 WA Tlemcen 30 11 7 12 28 32 -4 40 H B T B T B
8 JSM Tiaret 30 11 6 13 35 31 4 39 H B H T B B
9 ESM Kolea 30 9 9 12 26 34 -8 36 B B B B B B
10 MC Saida 30 9 7 14 26 29 -3 34 H T B H T B
11 WA Mostaganem 30 9 7 14 31 39 -8 34 B T B T B B
12 GC Mascara 30 8 7 15 28 36 -8 31 B T T H H B
13 RC Arba 30 9 5 16 24 41 -17 29 T B T B T B
14 JS Tixeraine 30 7 5 18 30 46 -16 26 T B B B H T
15 CRB Adrar 30 6 4 20 26 63 -37 22 H B B B H B
16 US Bechar Djedid 30 4 5 21 29 58 -29 17 T B B B B T

Upgrade Team Relegation
Cập nhật: