Kết quả JS El Biar vs RC Kouba, 21h00 ngày 14/03
Kết quả JS El Biar vs RC Kouba
Đối đầu JS El Biar vs RC Kouba
Phong độ JS El Biar gần đây
Phong độ RC Kouba gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.90O 1.75
0.73U 1.75
0.921
1.41X
3.452
6.60Hiệp 1-0.25
0.68+0.25
1.15O 0.75
0.98U 0.75
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JS El Biar vs RC Kouba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026 » vòng 23
-
JS El Biar vs RC Kouba: Diễn biến chính
-
15'0-0
-
32'0-0
-
33'0-0
-
63'0-0
- BXH Algerian Ligue Professionnelle 2
- BXH bóng đá Angiêri mới nhất
-
JS El Biar vs RC Kouba: Số liệu thống kê
-
JS El BiarRC Kouba
-
3Tổng cú sút2
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
5Phạt góc0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
86Pha tấn công69
-
-
54Tấn công nguy hiểm31
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 30 | 24 | 4 | 2 | 53 | 17 | 36 | 76 | T T T T T T |
| 2 | USM EL HARRACH | 30 | 18 | 8 | 4 | 46 | 19 | 27 | 62 | B B T T H T |
| 3 | RC Kouba | 30 | 17 | 8 | 5 | 33 | 14 | 19 | 59 | T T H T T T |
| 4 | CRB Temouchent | 30 | 17 | 8 | 5 | 38 | 23 | 15 | 59 | B T T T T T |
| 5 | ASM Oran | 30 | 18 | 4 | 8 | 38 | 19 | 19 | 58 | T T T B B T |
| 6 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 24 | 10 | 43 | B T B T B T |
| 7 | WA Tlemcen | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 | 40 | H B T B T B |
| 8 | JSM Tiaret | 30 | 11 | 6 | 13 | 35 | 31 | 4 | 39 | H B H T B B |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 | 36 | B B B B B B |
| 10 | MC Saida | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 | 34 | H T B H T B |
| 11 | WA Mostaganem | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 39 | -8 | 34 | B T B T B B |
| 12 | GC Mascara | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 36 | -8 | 31 | B T T H H B |
| 13 | RC Arba | 30 | 9 | 5 | 16 | 24 | 41 | -17 | 29 | T B T B T B |
| 14 | JS Tixeraine | 30 | 7 | 5 | 18 | 30 | 46 | -16 | 26 | T B B B H T |
| 15 | CRB Adrar | 30 | 6 | 4 | 20 | 26 | 63 | -37 | 22 | H B B B H B |
| 16 | US Bechar Djedid | 30 | 4 | 5 | 21 | 29 | 58 | -29 | 17 | T B B B B T |
Upgrade Team
Relegation

