Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pyramids FC vs Smouha SC, 00h00 ngày 21/5
Kết quả Pyramids FC vs Smouha SC
Đối đầu Pyramids FC vs Smouha SC
Phong độ Pyramids FC gần đây
Phong độ Smouha SC gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: Pyramids FC vs Smouha SC
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 21/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pyramids FC vs Smouha SC trước đây
-
04/02/2026Smouha SC2 - 1Pyramids FC1 - 1L
-
07/02/2025Smouha SC0 - 1Pyramids FC0 - 0W
-
03/07/2024Smouha SC2 - 3Pyramids FC1 - 1W
-
13/06/2024Pyramids FC3 - 0Smouha SC2 - 0W
-
29/06/2023Pyramids FC5 - 2Smouha SC2 - 2W
-
25/01/2023Smouha SC1 - 2Pyramids FC1 - 1W
-
20/08/2022Pyramids FC5 - 1Smouha SC1 - 1W
-
07/05/2022Smouha SC0 - 2Pyramids FC0 - 1W
-
16/06/2021Pyramids FC0 - 3Smouha SC0 - 2L
-
25/09/2021Smouha SC1 - 3Pyramids FC0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Pyramids FC vs Smouha SC
- Thống kê lịch sử đối đầu Pyramids FC vs Smouha SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pyramids FC vs Smouha SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 9 | 7 | 0 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pyramids FC vs Smouha SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pyramids FC (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Pyramids FC (sân khách) | 6 | 5 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pyramids FC thắng
Bại: là số trận Pyramids FC thua
Thắng: là số trận Pyramids FC thắng
Bại: là số trận Pyramids FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pyramids FC và Smouha SC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 7 | 8 | 49 | T T B H T H |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation
Cập nhật:
