Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Masry vs Al Ahly SC, 00h00 ngày 21/5
Kết quả Al Masry vs Al Ahly SC
Đối đầu Al Masry vs Al Ahly SC
Phong độ Al Masry gần đây
Phong độ Al Ahly SC gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: Al Masry vs Al Ahly SC
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 21/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al Masry vs Al Ahly SC trước đây
-
03/11/2025Al Ahly SC0 - 0Al Masry0 - 0D
-
09/05/2025Al Masry2 - 4Al Ahly SC1 - 2L
-
27/12/2024Al Masry0 - 2Al Ahly SC0 - 1L
-
27/07/2024Al Masry0 - 1Al Ahly SC0 - 0L
-
19/09/2023Al Ahly SC4 - 0Al Masry1 - 0L
-
27/07/2023Al Masry0 - 0Al Ahly SC0 - 0D
-
13/01/2023Al Ahly SC0 - 0Al Masry0 - 0D
-
03/08/2023Al Ahly SC1 - 1Al Masry0 - 0D
-
28/03/2023Al Ahly SC0 - 3Al Masry0 - 0W
-
24/03/2023Al Ahly SC0 - 3Al Masry0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Al Masry vs Al Ahly SC
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Masry vs Al Ahly SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Masry vs Al Ahly SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ai Cập | 7 | 0 | 3 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Ai Cập | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Egypt League Cup | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Masry vs Al Ahly SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Masry (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Al Masry (sân khách) | 6 | 2 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Masry thắng
Bại: là số trận Al Masry thua
Thắng: là số trận Al Masry thắng
Bại: là số trận Al Masry thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Masry và Al Ahly SC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 7 | 8 | 49 | T T B H T H |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Talaea EI-Gaish | 11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 6 | 0 | 37 | B H H T B T |
| 7 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 11 | 3 | 7 | 1 | 10 | 7 | 3 | 34 | H H H T H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 9 | 2 | 34 | H H H B B T |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 12 | -3 | 32 | H B B H T B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 30 | T B T H T B |
| 12 | Haras El Hedoud | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 12 | -3 | 26 | B H H B H T |
| 13 | Pharco | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22 | B B H H B B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation
Cập nhật:
