Kết quả Teunhueth FC vs ASC Jaraaf, 23h30 ngày 29/03
Kết quả Teunhueth FC vs ASC Jaraaf
Đối đầu Teunhueth FC vs ASC Jaraaf
Phong độ Teunhueth FC gần đây
Phong độ ASC Jaraaf gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 29/03/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
2.75U 2.5
0.221
2.35X
2.502
3.50Hiệp 1+0
0.65-0
1.20O 0.5
0.90U 0.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Teunhueth FC vs ASC Jaraaf
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Senegal 2025-2026 » vòng 21
-
Teunhueth FC vs ASC Jaraaf: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
38'0-0
-
41'0-0
-
78'0-0
-
90'0-0
-
90'
1-0
- BXH VĐQG Senegal
- BXH bóng đá Senegal mới nhất
-
Teunhueth FC vs ASC Jaraaf: Số liệu thống kê
-
Teunhueth FCASC Jaraaf
-
12Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
78Pha tấn công74
-
-
46Tấn công nguy hiểm29
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH VĐQG Senegal 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teunhueth FC | 29 | 12 | 15 | 2 | 20 | 6 | 14 | 51 | T H H T T H |
| 2 | Ajel de Rufisque | 29 | 14 | 9 | 6 | 26 | 19 | 7 | 51 | H B H T B T |
| 3 | Generation Foot | 29 | 13 | 9 | 7 | 37 | 21 | 16 | 48 | B T T T T T |
| 4 | US Goree | 29 | 11 | 14 | 4 | 29 | 14 | 15 | 47 | H H H B T H |
| 5 | ASC Wally Daan | 29 | 10 | 13 | 6 | 28 | 23 | 5 | 43 | H T H B T H |
| 6 | Casamance | 29 | 7 | 19 | 3 | 28 | 18 | 10 | 40 | H H B T T H |
| 7 | US Ouakam Dakar | 29 | 7 | 18 | 4 | 21 | 15 | 6 | 39 | H H H T H B |
| 8 | ASC Jaraaf | 29 | 8 | 14 | 7 | 19 | 16 | 3 | 38 | T B H H T H |
| 9 | Pikine | 29 | 7 | 13 | 9 | 19 | 17 | 2 | 34 | T H H H B B |
| 10 | Mbour | 29 | 5 | 17 | 7 | 18 | 21 | -3 | 32 | H T H T B B |
| 11 | HLM | 29 | 4 | 18 | 7 | 16 | 23 | -7 | 30 | B T H H B H |
| 12 | Guediawaye | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 | 33 | -4 | 29 | H B H B B T |
| 13 | AS Dakar Sacre Coeur | 29 | 4 | 16 | 9 | 22 | 36 | -14 | 28 | H B H B B H |
| 14 | SONACOS | 29 | 4 | 13 | 12 | 17 | 37 | -20 | 25 | H H H B H H |
| 15 | Linguere | 29 | 3 | 15 | 11 | 21 | 35 | -14 | 24 | B H H H H B |
| 16 | AS Camberene | 29 | 3 | 15 | 11 | 16 | 32 | -16 | 24 | H H H B H T |

