Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Generation Foot vs ASC Jaraaf, 23h30 ngày 02/5
Kết quả Generation Foot vs ASC Jaraaf
Đối đầu Generation Foot vs ASC Jaraaf
Phong độ Generation Foot gần đây
Phong độ ASC Jaraaf gần đây
VĐQG Senegal 2025-2026: Generation Foot vs ASC Jaraaf
-
Giải đấu: VĐQG SenegalMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 02/5/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Generation Foot vs ASC Jaraaf trước đây
-
08/01/2026ASC Jaraaf1 - 1Generation Foot0 - 1D
-
02/03/2025Generation Foot0 - 0ASC Jaraaf0 - 0D
-
20/10/2024ASC Jaraaf2 - 1Generation Foot1 - 1L
-
07/04/2024Generation Foot1 - 0ASC Jaraaf1 - 0W
-
02/12/2023ASC Jaraaf3 - 0Generation Foot2 - 0L
-
08/04/2023ASC Jaraaf0 - 1Generation Foot0 - 1W
-
06/11/2022Generation Foot0 - 1ASC Jaraaf0 - 0L
-
20/03/2022ASC Jaraaf1 - 2Generation Foot1 - 2W
-
21/11/2021Generation Foot2 - 0ASC Jaraaf0 - 0W
-
21/07/2025ASC Jaraaf0 - 1Generation Foot0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Generation Foot vs ASC Jaraaf
- Thống kê lịch sử đối đầu Generation Foot vs ASC Jaraaf: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Generation Foot vs ASC Jaraaf: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Senegal | 9 | 4 | 2 | 3 |
| Senegal FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Generation Foot vs ASC Jaraaf: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Generation Foot (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Generation Foot (sân khách) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Generation Foot thắng
Bại: là số trận Generation Foot thua
Thắng: là số trận Generation Foot thắng
Bại: là số trận Generation Foot thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Senegal mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Generation Foot và ASC Jaraaf trên Bảng xếp hạng của VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Senegal 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajel de Rufisque | 24 | 12 | 8 | 4 | 22 | 15 | 7 | 44 | T H B T B H |
| 2 | Teunhueth FC | 24 | 10 | 12 | 2 | 17 | 6 | 11 | 42 | H T T H T T |
| 3 | US Goree | 24 | 10 | 11 | 3 | 25 | 9 | 16 | 41 | H H T T H H |
| 4 | ASC Wally Daan | 24 | 8 | 11 | 5 | 21 | 17 | 4 | 35 | T H T T B H |
| 5 | Generation Foot | 24 | 8 | 9 | 7 | 26 | 18 | 8 | 33 | B H H T T B |
| 6 | US Ouakam Dakar | 24 | 6 | 15 | 3 | 15 | 10 | 5 | 33 | T T H B T H |
| 7 | Casamance | 24 | 5 | 17 | 2 | 23 | 16 | 7 | 32 | B H H H H H |
| 8 | ASC Jaraaf | 24 | 7 | 11 | 6 | 16 | 14 | 2 | 32 | B T B T H T |
| 9 | Pikine | 24 | 7 | 10 | 7 | 18 | 14 | 4 | 31 | H B T B T T |
| 10 | AS Dakar Sacre Coeur | 24 | 4 | 14 | 6 | 21 | 29 | -8 | 26 | B H H B T H |
| 11 | Mbour | 24 | 3 | 16 | 5 | 14 | 16 | -2 | 25 | H B H H H H |
| 12 | Guediawaye | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 26 | -3 | 25 | T T B B H H |
| 13 | HLM | 24 | 3 | 15 | 6 | 13 | 20 | -7 | 24 | T B T B H B |
| 14 | SONACOS | 24 | 4 | 9 | 11 | 16 | 33 | -17 | 21 | H B B T B H |
| 15 | Linguere | 24 | 3 | 11 | 10 | 18 | 31 | -13 | 20 | H H H B B B |
| 16 | AS Camberene | 24 | 2 | 12 | 10 | 12 | 26 | -14 | 18 | B H B H B H |
Cập nhật:
