Kết quả Pardubice U19 vs Viktoria Plzen U19, 16h00 ngày 30/05
Kết quả Pardubice U19 vs Viktoria Plzen U19
Phong độ Pardubice U19 gần đây
Phong độ Viktoria Plzen U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 30/05/202616:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pardubice U19 vs Viktoria Plzen U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Séc U19 2025-2026 » vòng 28
-
Pardubice U19 vs Viktoria Plzen U19: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Séc U19
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Pardubice U19 vs Viktoria Plzen U19: Số liệu thống kê
-
Pardubice U19Viktoria Plzen U19
BXH VĐQG Séc U19 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 26 | 16 | 6 | 4 | 63 | 34 | 29 | 54 | T H H T T T |
| 2 | Banik Ostrava U19 | 26 | 14 | 5 | 7 | 52 | 41 | 11 | 47 | B B H H T B |
| 3 | MFK Karvina U19 | 27 | 14 | 2 | 11 | 50 | 42 | 8 | 44 | B T H H T T |
| 4 | Slavia Praha U19 | 26 | 14 | 1 | 11 | 61 | 53 | 8 | 43 | T B H B T B |
| 5 | Brno U19 | 26 | 12 | 6 | 8 | 43 | 36 | 7 | 42 | T T H H B H |
| 6 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 44 | 8 | 41 | T H H T B H |
| 7 | Pardubice U19 | 26 | 11 | 6 | 9 | 47 | 40 | 7 | 39 | H T H T B B |
| 8 | Sparta Praha U19 | 26 | 12 | 3 | 11 | 50 | 50 | 0 | 39 | B T B B B H |
| 9 | Slovacko U19 | 27 | 11 | 5 | 11 | 39 | 41 | -2 | 38 | B B T H B T |
| 10 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 11 | 3 | 12 | 44 | 38 | 6 | 36 | H T T B T T |
| 11 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 26 | 10 | 5 | 11 | 48 | 54 | -6 | 35 | H B T T B T |
| 12 | Dukla Praha U19 | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 51 | -6 | 35 | H T H B B B |
| 13 | Sigma Olomouc U19 | 26 | 9 | 5 | 12 | 36 | 42 | -6 | 32 | H B H T T B |
| 14 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 43 | 45 | -2 | 29 | B H H B T H |
| 15 | Slovan Liberec U19 | 26 | 7 | 3 | 16 | 49 | 69 | -20 | 24 | H H B B B T |
| 16 | Vysocina Jihlava U19 | 26 | 4 | 2 | 20 | 25 | 67 | -42 | 14 | T B T B T B |

