Kết quả Dukla Praha U19 vs Sparta Praha U19, 15h15 ngày 23/05
Kết quả Dukla Praha U19 vs Sparta Praha U19
Đối đầu Dukla Praha U19 vs Sparta Praha U19
Phong độ Dukla Praha U19 gần đây
Phong độ Sparta Praha U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202615:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.33U 2.5
2.101
2.34X
3.602
2.30Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dukla Praha U19 vs Sparta Praha U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Séc U19 2025-2026 » vòng 27
-
Dukla Praha U19 vs Sparta Praha U19: Diễn biến chính
-
57'Martin Koci
1-0 -
84'Ann Gomez Jesus
2-0
- BXH VĐQG Séc U19
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Dukla Praha U19 vs Sparta Praha U19: Số liệu thống kê
-
Dukla Praha U19Sparta Praha U19
-
8Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
59Pha tấn công59
-
-
36Tấn công nguy hiểm22
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH VĐQG Séc U19 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 27 | 17 | 6 | 4 | 66 | 34 | 32 | 57 | H H T T T T |
| 2 | Banik Ostrava U19 | 27 | 15 | 5 | 7 | 55 | 43 | 12 | 50 | B H H T B T |
| 3 | Brno U19 | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 | 36 | 9 | 45 | T H H B H T |
| 4 | MFK Karvina U19 | 27 | 14 | 2 | 11 | 50 | 42 | 8 | 44 | B T H H T T |
| 5 | Slavia Praha U19 | 27 | 14 | 1 | 12 | 61 | 56 | 5 | 43 | B H B T B B |
| 6 | Viktoria Plzen U19 | 27 | 12 | 6 | 9 | 52 | 44 | 8 | 42 | H H T B H H |
| 7 | Pardubice U19 | 27 | 11 | 6 | 10 | 49 | 43 | 6 | 39 | T H T B B B |
| 8 | Sparta Praha U19 | 27 | 12 | 3 | 12 | 50 | 52 | -2 | 39 | T B B B H B |
| 9 | Slovacko U19 | 27 | 11 | 5 | 11 | 39 | 41 | -2 | 38 | B B T H B T |
| 10 | Dukla Praha U19 | 27 | 11 | 5 | 11 | 47 | 51 | -4 | 38 | T H B B B T |
| 11 | Mlada Boleslav U19 | 27 | 11 | 3 | 13 | 44 | 40 | 4 | 36 | T T B T T B |
| 12 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 10 | 5 | 12 | 40 | 43 | -3 | 35 | B H T T B T |
| 13 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 10 | 5 | 12 | 51 | 60 | -9 | 35 | B T T B T B |
| 14 | Tescoma Zlin U19 | 27 | 7 | 8 | 12 | 45 | 48 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 15 | Slovan Liberec U19 | 27 | 7 | 4 | 16 | 49 | 69 | -20 | 25 | H B B B T H |
| 16 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 5 | 2 | 20 | 30 | 71 | -41 | 17 | B T B T B T |

