Kết quả Los Chankas vs UCV Moquegua, 03h30 ngày 18/05
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.82O 2.5
0.67U 2.5
1.101
1.44X
3.802
6.00Hiệp 1-0.5
0.76+0.5
1.00O 1.25
1.03U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Los Chankas vs UCV Moquegua
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
Los Chankas vs UCV Moquegua: Diễn biến chính
-
40'Jorge Samir Palomino Poma0-0
-
45'Oshiro Takeuchi (Assist:Adrian Quiroz)
1-0 -
52'Adrian Quiroz1-0
-
58'1-0Roger Torres
Allonso Davila -
58'1-0Nicolas Chavez
Eros Montenegro -
58'1-0Brayan Angulo
Diego Ramirez -
63'Brayan Guevara
Ayrthon Quintana1-0 -
63'Kelvin Denis Sanchez Vasquez
Jorge Samir Palomino Poma1-0 -
63'Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
Jarlin Quintero1-0 -
67'1-0Claudio Ramirez
-
68'Franco Torres1-0
-
79'Carlos Pimienta1-0
-
79'Carlos Pimienta Card changed1-0
-
82'Michael Kaufman
Franco Torres1-0 -
82'Christian Martin Velarde Arrunategui
Adrian Quiroz1-0 -
82'1-0Marcello Negron
Aldair Perleche Romero -
87'1-0Juan Diego Lojas Solano
-
90'1-0Mathias Panizo
Nicolás Amasifuen
-
Los Chankas vs UCV Moquegua: Đội hình chính và dự bị
-
Los Chankas3-4-3UCV Moquegua4-4-21Hairo Jose Camacho Cumpa26David Gonzales33Carlos Pimienta24Gonzalo Rizzo31Ayrthon Quintana5Jorge Samir Palomino Poma8Adrian Quiroz18Oshiro Takeuchi20Marlon Torres11Jarlin Quintero10Franco Torres90Jeferson Collazos Viveros20Diego Ramirez22Eros Montenegro14Claudio Ramirez8Cristian Mejia16Allonso Davila4Aldair Perleche Romero13Juan Diego Lojas Solano3Cristian Enciso15Nicolás Amasifuen29Ronald Figueroa
- Đội hình dự bị
-
6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra27Kenyi Barrios77Felix Eduardo Espinoza Vega14Brayan Guevara30Michael Kaufman89Janio Posito12Luis Pretel15Kelvin Denis Sanchez Vasquez17Christian Martin Velarde ArrunateguiBrayan Angulo 11Nicolas Chavez 10Carlos Grados 1Jimmy Jimenez 6Kevin Moreno 24Marcello Negron 9Mathias Panizo 66Brayan Rivera 5Roger Torres 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Los Chankas vs UCV Moquegua: Số liệu thống kê
-
Los ChankasUCV Moquegua
-
16Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
5Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt9
-
-
1Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua3
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
5Thử thách9
-
-
20Long pass18
-
-
5Successful center1
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản sút5
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn2
-
-
17Ném biên27
-
-
369Số đường chuyền273
-
-
80%Chuyền chính xác74%
-
-
74Pha tấn công93
-
-
28Tấn công nguy hiểm38
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
1Big Chances0
-
-
8Shots Inside Box3
-
-
8Shots Outside Box11
-
-
46Duels Won34
-
-
24Touches In Opposition Box11
-
-
19Accurate Crosses25
-
-
28Ground Duels Won24
-
-
18Aerial Duels Won10
-
-
29Clearances23
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 15 | 11 | 3 | 1 | 26 | 7 | 19 | 36 | T T T T H T |
| 2 | Los Chankas | 15 | 10 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 33 | T T B B H T |
| 3 | Cienciano | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T T B |
| 4 | Universitario De Deportes | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 14 | 8 | 25 | B T B T H B |
| 5 | FBC Melgar | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 25 | T B T H T H |
| 6 | Deportivo Garcilaso | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 22 | B B T T T T |
| 7 | Cusco FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 21 | B T T H H B |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 20 | B B T T B T |
| 9 | AD Tarma | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 17 | 3 | 20 | B H T T H T |
| 10 | Comerciantes Unidos | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | H T T B H B |
| 11 | UCV Moquegua | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 23 | -6 | 17 | T B T B H B |
| 12 | Sporting Cristal | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 26 | -2 | 16 | T B B H H B |
| 13 | UTC Cajamarca | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 24 | -5 | 16 | H B H B B B |
| 14 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 19 | -5 | 16 | B T H B H T |
| 15 | Juan Pablo II College | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 36 | -15 | 16 | H H B B B H |
| 16 | FC Cajamarca | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 26 | -5 | 15 | H B B T T T |
| 17 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | H T B B T B |
| 18 | Atletico Grau | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 17 | -6 | 13 | B T B B B T |
Title Play-offs

