Kết quả AD Tarma vs Comerciantes Unidos, 23h00 ngày 17/05
Kết quả AD Tarma vs Comerciantes Unidos
Đối đầu AD Tarma vs Comerciantes Unidos
Phong độ AD Tarma gần đây
Phong độ Comerciantes Unidos gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.82+0.75
0.94O 2.5
1.00U 2.5
0.731
1.62X
3.602
5.25Hiệp 1-0.25
0.70+0.25
1.06O 1
0.95U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AD Tarma vs Comerciantes Unidos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
AD Tarma vs Comerciantes Unidos: Diễn biến chính
-
16'Jonatan Jesus Bauman (Assist:Carlos Cabello)
1-0 -
28'1-0Agustin Rodriguez
-
39'Angel Ojeda Allauca1-0
-
45'Jordan Guivin
2-0 -
45'2-0Alexis Arias Tuesta
-
46'2-0Thiago Salinas
Agustin Rodriguez -
46'2-0Carlos Saavedra
Josuee Herrera -
54'2-0Oscar Manuel Pinto Marin
Piero Guzmán -
60'2-0Jose Parodi
Fabio Rojas -
70'2-0Elbio Maximiliano Perez Azambuya
Rodrigo Vilca -
74'Alexander Hidalgo
Angel Ojeda Allauca2-0 -
75'Jonatan Jesus Bauman2-0
-
75'2-0Flavio Gutierrez
-
77'Hideyoshi Arakaki
Joao Robin Rojas Mendoza2-0 -
90'2-0Juan Rodriguez
-
90'John Vega
Jordan Guivin2-0 -
90'Anthony Cubas
Carlos Cabello2-0
-
AD Tarma vs Comerciantes Unidos: Đội hình chính và dự bị
-
AD Tarma4-2-3-1Comerciantes Unidos5-4-133Carlos Martin Solis6Angel Ojeda Allauca28Jhair Soto4Ronny Biojo14Carlos Cabello8Jordan Guivin15Josue Alvino7Joao Robin Rojas Mendoza10Victor Cedron21Luis Benites32Jonatan Jesus Bauman9Matias Eric Sen11Josuee Herrera4Alexis Arias Tuesta18Agustin Rodriguez25Rodrigo Vilca16Fabio Rojas40Flavio Gutierrez30Piero Guzmán6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora17Matias Cordova
- Đội hình dự bị
-
17Hideyoshi Arakaki19Aaron Carnero11Anthony Cubas26Jhojan Garcilazo27Alexander Hidalgo37Nicolas Rengifo2Jair Reyes30Juan Valencia5John VegaMathías Carpio 10Jose Pablo Alejandro Charun Valdez 99Carlos Correa 5Daniel Lino 19Jose Parodi 20Elbio Maximiliano Perez Azambuya 13Oscar Manuel Pinto Marin 28Carlos Saavedra 29Thiago Salinas 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Franco Navarro
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
AD Tarma vs Comerciantes Unidos: Số liệu thống kê
-
AD TarmaComerciantes Unidos
-
10Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
3Phạt góc9
-
-
13Sút Phạt12
-
-
1Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
5Cứu thua3
-
-
16Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách5
-
-
9Long pass26
-
-
2Successful center5
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
0Woodwork1
-
-
0Cản sút7
-
-
15Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn6
-
-
12Ném biên16
-
-
400Số đường chuyền293
-
-
82%Chuyền chính xác78%
-
-
102Pha tấn công121
-
-
37Tấn công nguy hiểm75
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
5Shots Inside Box8
-
-
5Shots Outside Box6
-
-
49Duels Won38
-
-
0.7Expected Goals1.07
-
-
13Touches In Opposition Box19
-
-
10Accurate Crosses28
-
-
36Ground Duels Won27
-
-
13Aerial Duels Won11
-
-
28Clearances9
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 15 | 11 | 3 | 1 | 26 | 7 | 19 | 36 | T T T T H T |
| 2 | Los Chankas | 15 | 10 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 33 | T T B B H T |
| 3 | Cienciano | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T T B |
| 4 | Universitario De Deportes | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 14 | 8 | 25 | B T B T H B |
| 5 | FBC Melgar | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 18 | 7 | 24 | T T B T H T |
| 6 | Deportivo Garcilaso | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 22 | B B T T T T |
| 7 | Cusco FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 21 | B T T H H B |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 20 | B B T T B T |
| 9 | AD Tarma | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 17 | 3 | 20 | B H T T H T |
| 10 | Comerciantes Unidos | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | H T T B H B |
| 11 | UCV Moquegua | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 23 | -6 | 17 | T B T B H B |
| 12 | Sporting Cristal | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 26 | -2 | 16 | T B B H H B |
| 13 | UTC Cajamarca | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 24 | -5 | 16 | H B H B B B |
| 14 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 19 | -5 | 16 | B T H B H T |
| 15 | FC Cajamarca | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 26 | -5 | 15 | H B B T T T |
| 16 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | H T B B T B |
| 17 | Juan Pablo II College | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 35 | -15 | 15 | B H H B B B |
| 18 | Atletico Grau | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 17 | -6 | 13 | B T B B B T |
Title Play-offs

