Kết quả Deportivo Garcilaso vs UTC Cajamarca, 01h15 ngày 18/05
Kết quả Deportivo Garcilaso vs UTC Cajamarca
Đối đầu Deportivo Garcilaso vs UTC Cajamarca
Phong độ Deportivo Garcilaso gần đây
Phong độ UTC Cajamarca gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.96O 2.5
0.80U 2.5
0.911
1.44X
4.002
7.00Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.83O 1
0.84U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Garcilaso vs UTC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
Deportivo Garcilaso vs UTC Cajamarca: Diễn biến chính
-
20'0-0Manuel Ganoza
-
40'0-0David Camacho
-
55'Francisco Andres Arancibia Silva
Kevin Sandoval0-0 -
57'0-0Michel Rasmussen
Marcos Lliuya -
58'0-0Abdiel Arroyo Molinar
Marlon de Jesus -
58'Horacio Benincasa
Xavi Moreno0-0 -
60'Christopher Olivares (Assist:Francisco Andres Arancibia Silva)
1-0 -
70'1-0Jhosep Núñez
David Camacho -
71'1-0Piero Serra
David Dioses -
73'Francisco Andres Arancibia Silva (Assist:Christopher Olivares)
2-0 -
76'Erick Canales2-0
-
78'2-0Arquimedes Jose Figuera
-
79'Hector Salazar2-0
-
81'Jose Luis Sinisterra Castillo
Adrian Ascues2-0 -
81'Jefferson Carlos Portales Lavalle
Hector Salazar2-0 -
88'2-0Abdiel Arroyo Molinar Goal Disallowed
-
Deportivo Garcilaso vs UTC Cajamarca: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo Garcilaso4-1-4-1UTC Cajamarca4-2-3-11Patrick Zubczuk23Xavi Moreno19Agustin Gomez2Hector Salazar55Erick Canales14Claudio Torrejon Tineo8Agustin Gonzalez18Carlos Ignacio Ramos Rodriguez27Adrian Ascues10Kevin Sandoval24Christopher Olivares9Marlon de Jesus22David Camacho10Marcos Lliuya19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes8David Dioses16Arquimedes Jose Figuera17Luis Garro3Manuel Ganoza2Bruno Duarte13Dylan Pave Caro Salas29Ignacio Barrios
- Đội hình dự bị
-
11Francisco Andres Arancibia Silva31Juniors Barbieri13Horacio Benincasa6Inti Amaru Garrafa Tapia35Joao Mendoza22Jefferson Carlos Portales Lavalle17Sharif Ramirez7Jose Luis Sinisterra Castillo33Samir VillacortaAbdiel Arroyo Molinar 11Ricardo Bettocchi 21Joshua Cantt 15Francesco Cavagna 6Santiago Galvez 18Jhosep Núñez 7Gilmar Paredes 35Michel Rasmussen 14Piero Serra 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Roberto TristánMarcelo Grioni
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Deportivo Garcilaso vs UTC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
Deportivo GarcilasoUTC Cajamarca
-
12Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
1Phạt góc6
-
-
13Sút Phạt11
-
-
3Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công15
-
-
10Thử thách8
-
-
14Long pass24
-
-
3Successful center6
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
11Rê bóng thành công15
-
-
11Đánh chặn7
-
-
25Ném biên17
-
-
273Số đường chuyền332
-
-
78%Chuyền chính xác80%
-
-
74Pha tấn công87
-
-
34Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
2Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
5Shots Inside Box3
-
-
7Shots Outside Box7
-
-
48Duels Won55
-
-
1.5Expected Goals0.83
-
-
1.62xGOT0.68
-
-
11Touches In Opposition Box14
-
-
11Accurate Crosses21
-
-
37Ground Duels Won41
-
-
11Aerial Duels Won14
-
-
25Clearances14
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 16 | 12 | 3 | 1 | 29 | 7 | 22 | 39 | T T T H T T |
| 2 | Los Chankas | 16 | 10 | 3 | 3 | 23 | 19 | 4 | 33 | T B B H T B |
| 3 | Cienciano | 16 | 9 | 3 | 4 | 31 | 20 | 11 | 30 | B H T T B H |
| 4 | Universitario De Deportes | 16 | 7 | 5 | 4 | 22 | 14 | 8 | 26 | T B T H B H |
| 5 | FBC Melgar | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 25 | T B T H T H |
| 6 | Cusco FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 23 | -4 | 24 | T T H H B T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 22 | B B T T T T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 5 | 6 | 5 | 19 | 15 | 4 | 21 | B T T B T H |
| 9 | AD Tarma | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 19 | 2 | 20 | H T T H T B |
| 10 | Comerciantes Unidos | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | H T T B H B |
| 11 | Sporting Cristal | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 27 | -1 | 19 | B B H H B T |
| 12 | UCV Moquegua | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 23 | -6 | 18 | B T B H B H |
| 13 | UTC Cajamarca | 16 | 4 | 5 | 7 | 19 | 24 | -5 | 17 | B H B B B H |
| 14 | Sport Boys | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 17 | T H B H T H |
| 15 | FC Cajamarca | 16 | 4 | 4 | 8 | 22 | 27 | -5 | 16 | B B T T T H |
| 16 | Sport Huancayo | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 29 | -9 | 16 | T B B T B H |
| 17 | Juan Pablo II College | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 36 | -15 | 16 | H H B B B H |
| 18 | Atletico Grau | 16 | 3 | 4 | 9 | 11 | 18 | -7 | 13 | T B B B T B |
Title Play-offs

