Kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 21/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 3

  • Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds: Diễn biến chính

  • 10'
    0-0
    Sekine Takahiro
  • 33'
    Riku Yamane
    0-0
  • 55'
    0-1
    goal Sekine Takahiro
  • 60'
    0-1
     Isaac Thelin
     Renji Hidano
  • 61'
    Tevis Alves  
    Yuri Nascimento de Araujo  
    0-1
  • 61'
    Tomoki Kondo  
    Jordy Croux  
    0-1
  • 61'
    Kaina Tanimura  
    Dean David  
    0-1
  • 61'
    0-1
     Rio Nitta
     Kai Shibato
  • 63'
    0-1
    Matheus Goncalves Savio
  • 71'
    Amano Jun  
    Daiya Tono  
    0-1
  • 83'
    0-1
     Jumpei Hayakawa
     Takuro Kaneko
  • 83'
    0-1
     Hirokazu Ishihara
     Sekine Takahiro
  • 83'
    Ryo Miyaichi  
    Kota Watanabe  
    0-1
  • 84'
    0-2
    goal Jumpei Hayakawa (Assist:Matheus Goncalves Savio)
  • 90'
    0-2
     Sota Matsunaga
     Kaito Yasui
  • Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds: Đội hình chính và dự bị

  • Yokohama Marinos4-2-3-1
    31
    Ryoya Kimura
    2
    Ren Kato
    22
    Ryotaro Tsunoda
    17
    Jeison Quinonez
    13
    Taisei Inoue
    6
    Kota Watanabe
    28
    Riku Yamane
    30
    Yuri Nascimento de Araujo
    7
    Daiya Tono
    11
    Jordy Croux
    26
    Dean David
    36
    Renji Hidano
    77
    Takuro Kaneko
    13
    Ryoma Watanabe
    8
    Matheus Goncalves Savio
    25
    Kaito Yasui
    22
    Kai Shibato
    14
    Sekine Takahiro
    3
    Danilo Boza Junior
    5
    Kenta Nemoto
    26
    Takuya Ogiwara
    1
    Shusaku Nishikawa
    Urawa Red Diamonds4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Tevis Alves
    24Tomoki Kondo
    9Kaina Tanimura
    40Amano Jun
    23Ryo Miyaichi
    21Hiroki Iikura
    33Kosei Suwama
    35Kanta Sekitomi
    8Kida Takuya
    Isaac Thelin 9
    Rio Nitta 41
    Hirokazu Ishihara 4
    Jumpei Hayakawa 39
    Sota Matsunaga 38
    Ayumi Niekawa 16
    Yoichi Naganuma 88
    Toshikazu Teruuchi 27
    Nakajima Shoya 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Patrick Kisnorbo
    Maciej Skorza
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds: Số liệu thống kê

  • Yokohama Marinos
    Urawa Red Diamonds
  • 15
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 28
    Long pass
    33
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 16
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 406
    Số đường chuyền
    413
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 75
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 62
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 1.01
    Expected Goals
    1.14
  •  
     
  • 0.22
    xGOT
    2.1
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    11
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 25
    Clearances
    26
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B