Kết quả Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba, 11h00 ngày 14/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 6

  • Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba: Diễn biến chính

  • 40'
    Jeison Quinonez
    0-0
  • 52'
    Daiya Tono goal 
    1-0
  • 66'
    1-0
     Takumi Matsumura
     Hiroto Goya
  • 66'
    1-0
     Zain Issaka
     Makoto Himeno
  • 69'
    Kota Watanabe  
    Takuto Kimura  
    1-0
  • 72'
    Kota Watanabe
    1-0
  • 74'
    Kaina Tanimura (Assist:Riku Yamane) goal 
    2-0
  • 75'
    Tomoki Kondo  
    Yuri Nascimento de Araujo  
    2-0
  • 75'
    Ryo Miyaichi  
    Kanta Sekitomi  
    2-0
  • 80'
    2-0
     Takuya Yasui
     Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
  • 80'
    2-0
     Manato Shinada
     Yusuke Kobayashi
  • 89'
    Amano Jun  
    Daiya Tono  
    2-0
  • 89'
    Tevis Alves  
    Jordy Croux  
    2-0
  • Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba: Đội hình chính và dự bị

  • Yokohama Marinos4-2-3-1
    31
    Ryoya Kimura
    35
    Kanta Sekitomi
    17
    Jeison Quinonez
    13
    Taisei Inoue
    2
    Ren Kato
    34
    Takuto Kimura
    28
    Riku Yamane
    30
    Yuri Nascimento de Araujo
    7
    Daiya Tono
    11
    Jordy Croux
    9
    Kaina Tanimura
    9
    Hiroto Goya
    20
    Daichi Ishikawa
    8
    Takumi Tsukui
    6
    Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
    5
    Yusuke Kobayashi
    37
    Makoto Himeno
    2
    Issei Takahashi
    3
    Ryota Kuboniwa
    28
    Takashi Kawano
    15
    Takayuki Mae
    35
    Tomoya Wakahara
    JEF United Ichihara Chiba4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 6Kota Watanabe
    24Tomoki Kondo
    23Ryo Miyaichi
    40Amano Jun
    19Tevis Alves
    21Hiroki Iikura
    33Kosei Suwama
    18George Onaiwu
    26Dean David
    Zain Issaka 42
    Takumi Matsumura 30
    Takuya Yasui 41
    Manato Shinada 44
    Ryota Suzuki 23
    Daisuke Suzuki 13
    Koji Toriumi 24
    Taiki Amagasa 32
    Yuma Igari 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Patrick Kisnorbo
    Yoshiyuki Kobayashi
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba: Số liệu thống kê

  • Yokohama Marinos
    JEF United Ichihara Chiba
  • 17
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    7
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 16
    Long pass
    25
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 336
    Số đường chuyền
    398
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    0
  •  
     
  • 71
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 1.26
    Expected Goals
    1.23
  •  
     
  • 1.23
    xGOT
    0.35
  •  
     
  • 32
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 28
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 49
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 18
    Clearances
    34
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B