Kết quả Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama, 17h00 ngày 21/06

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 21

  • Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Lucas Marcos Meireles (Assist:Yuta Kamiya)
  • 36'
    0-1
    Svend Brodersen Card changed
  • 45'
    0-1
    Matsumoto Masaya
  • 58'
    0-1
     Hiroto Iwabuchi
     Ataru Esaka
  • 58'
    0-1
     Takahiro Yanagi
     Matsumoto Masaya
  • 66'
    0-1
     Ryo Takeuchi
     Yuta Kamiya
  • 70'
    Kenta Inoue  
    Jose Elber Pimentel da Silva  
    0-1
  • 70'
    Kota Watanabe  
    Daiya Tono  
    0-1
  • 71'
    0-1
    Ryo Takeuchi
  • 83'
    0-1
     Haruka Motoyama
     Ryunosuke Sato
  • 83'
    0-1
     Werik Popo
     Lucas Marcos Meireles
  • 87'
    Amano Jun  
    Kida Takuya  
    0-1
  • 90'
    Taiki Watanabe  
    Yan Matheus Santos Souza  
    0-1
  • Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama: Đội hình chính và dự bị

  • Yokohama Marinos4-2-3-1
    21
    Hiroki Iikura
    25
    Toichi Suzuki
    44
    Thomas Deng
    27
    Ken Matsubara
    16
    Ren Kato
    28
    Riku Yamane
    8
    Kida Takuya
    7
    Jose Elber Pimentel da Silva
    9
    Daiya Tono
    11
    Yan Matheus Santos Souza
    10
    Anderson Jose Lopes de Souza
    99
    Lucas Marcos Meireles
    27
    Takaya Kimura
    8
    Ataru Esaka
    28
    Matsumoto Masaya
    24
    Ibuki Fujita
    33
    Yuta Kamiya
    39
    Ryunosuke Sato
    2
    Yugo Tatsuta
    18
    Daichi Tagami
    15
    Kota Kudo
    49
    Svend Brodersen
    Fagiano Okayama3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Kota Watanabe
    17Kenta Inoue
    20Amano Jun
    39Taiki Watanabe
    19Park Ir-Kyu
    47Kazuya Yamamura
    15Sandy Walsh
    42Mochizuki Kohei
    46Hiroto Asada
    Takahiro Yanagi 88
    Hiroto Iwabuchi 19
    Ryo Takeuchi 7
    Haruka Motoyama 26
    Werik Popo 98
    Goro Kawanami 77
    Kaito Abe 4
    Rui Sueyoshi 17
    Kazunari Ichimi 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Patrick Kisnorbo
    Takashi Kiyama
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama: Số liệu thống kê

  • Yokohama Marinos
    Fagiano Okayama
  • 10
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 15
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 75%
    Kiểm soát bóng
    25%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 565
    Số đường chuyền
    175
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 24
    Long pass
    25
  •  
     
  • 31
    Pha tấn công
    52
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation