Kết quả Vissel Kobe vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 18/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 7

  • Vissel Kobe vs Gamba Osaka: Diễn biến chính

  • 6'
    Ren Komatsu (Assist:Matheus Thuler) goal 
    1-0
  • 23'
    1-1
    goal Deniz Hummet
  • 46'
    Yosuke Ideguchi
    1-1
  • 46'
    Kento Hamasaki  
    Diego Jara Rodrigues  
    1-1
  • 59'
    1-1
     Ryotaro Meshino
     Welton Felipe Paragua de Melo
  • 73'
    Takashi Inui  
    Yuta Goke  
    1-1
  • 73'
    1-1
     Rin Mito
     Tokuma Suzuki
  • 73'
    1-1
     Kanji Okunuki
     Issam Jebali
  • 73'
    Kotaro Uchino  
    Daiju Sasaki  
    1-1
  • 80'
    1-1
    Ryo Hatsuse
  • 83'
    1-2
    goal Ryoya Yamashita (Assist:Deniz Hummet)
  • 86'
    Jean Patric  
    Yosuke Ideguchi  
    1-2
  • 89'
    1-2
     Harumi Minamino
     Deniz Hummet
  • 90'
    Kaito Yamada  
    Rikuto Hirose  
    1-2
  • 90'
    Jean Patric (Assist:Kento Hamasaki) goal 
    2-2
  • 90'
    2-2
     Ginjiro Ikegaya
     Ryoya Yamashita
  • Vissel Kobe vs Gamba Osaka: Đội hình chính và dự bị

  • Vissel Kobe4-3-3
    1
    Daiya Maekawa
    41
    Katsuya Nagato
    3
    Matheus Thuler
    4
    Tetsushi Yamakawa
    23
    Rikuto Hirose
    7
    Yosuke Ideguchi
    6
    Takahiro Ogihara
    5
    Yuta Goke
    15
    Diego Jara Rodrigues
    29
    Ren Komatsu
    13
    Daiju Sasaki
    23
    Deniz Hummet
    17
    Ryoya Yamashita
    11
    Issam Jebali
    97
    Welton Felipe Paragua de Melo
    16
    Tokuma Suzuki
    13
    Shuto ABE
    3
    Riku Handa
    5
    Genta Miura
    4
    Shinnosuke Nakatani
    21
    Ryo Hatsuse
    1
    Higashiguchi Masaki
    Gamba Osaka4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Kento Hamasaki
    14Takashi Inui
    40Kotaro Uchino
    26Jean Patric
    43Kaito Yamada
    71Shuichi Gonda
    80Boniface Uduka
    16Caetano
    44Mitsuki Hidaka
    Ryotaro Meshino 8
    Rin Mito 27
    Kanji Okunuki 44
    Harumi Minamino 42
    Ginjiro Ikegaya 19
    Rui Araki 18
    Takato Yamamoto 36
    Shu Kurata 10
    Gaku Nawata 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Skibbe
    Dani Poyatos
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Vissel Kobe vs Gamba Osaka: Số liệu thống kê

  • Vissel Kobe
    Gamba Osaka
  • 15
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 32
    Long pass
    20
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 9
    Successful center
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 326
    Số đường chuyền
    432
  •  
     
  • 65%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 68
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 2.14
    Expected Goals
    1.91
  •  
     
  • 1.72
    xGOT
    1.89
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    21
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    30
  •  
     
  • 27
    Clearances
    40
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B