Kết quả V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 18/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 7

  • V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga: Diễn biến chính

  • 5'
    Thiago Santos Santana goal 
    1-0
  • 27'
    Ryogo Yamasaki  
    Thiago Santos Santana  
    1-0
  • 35'
    1-0
    Sung-jun Yoon
  • 42'
    1-1
    goal Okugawa Masaya
  • 46'
    Norman Campbell  
    Tsubasa Kasayanagi  
    1-1
  • 65'
    1-1
     Fuchi Honda
     Taiyo Hiraoka
  • 67'
    Diego Pituca  
    Riku Yamada  
    1-1
  • 67'
    Hayato Teruyama  
    Kazuki Kushibiki  
    1-1
  • 73'
    1-1
     Ryuma Nakano
     Okugawa Masaya
  • 75'
    1-2
    goal Henrique Trevisan (Assist:Sung-jun Yoon)
  • 77'
    1-2
    Joao Pedro Mendes Santos
  • 84'
    Shunya Yoneda  
    Masahiro Sekiguchi  
    1-2
  • 84'
    1-2
     Gustavo Bonatto Barreto
     Haruki Arai
  • 84'
    1-2
     Temma Matsuda
     Marco Tulio Oliveira Lemos
  • V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga: Đội hình chính và dự bị

  • V-Varen Nagasaki3-5-2
    1
    Masaaki Goto
    6
    Yusei Egawa
    25
    Kazuki Kushibiki
    22
    Hijiri Onaga
    33
    Tsubasa Kasayanagi
    41
    Motoki Hasegawa
    24
    Riku Yamada
    5
    Hotaru Yamaguchi
    3
    Masahiro Sekiguchi
    9
    Thiago Santos Santana
    10
    Matheus Jesus
    7
    Okugawa Masaya
    11
    Marco Tulio Oliveira Lemos
    77
    Haruki Arai
    25
    Sung-jun Yoon
    6
    Joao Pedro Mendes Santos
    16
    Taiyo Hiraoka
    22
    Hidehiro Sugai
    50
    Yoshinori Suzuki
    34
    Henrique Trevisan
    44
    Kyo Sato
    1
    Gakuji Ota
    Kyoto Sanga4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 18Ryogo Yamasaki
    11Norman Campbell
    48Hayato Teruyama
    21Diego Pituca
    23Shunya Yoneda
    13Go Hatano
    4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
    34Temmu Matsumoto
    8Yuto Iwasaki
    Fuchi Honda 99
    Ryuma Nakano 48
    Gustavo Bonatto Barreto 88
    Temma Matsuda 18
    Kentaro Kakoi 21
    Shogo Asada 3
    Shinnosuke Fukuda 2
    Taiki Hirato 39
    Mitsuki Saito 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takuya Takagi
    Cho Kwi Jea
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga: Số liệu thống kê

  • V-Varen Nagasaki
    Kyoto Sanga
  • 12
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 22
    Long pass
    17
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    42
  •  
     
  • 386
    Số đường chuyền
    454
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 0.8
    Expected Goals
    1.98
  •  
     
  • 0.57
    xGOT
    1.18
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    19
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 18
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 27
    Clearances
    28
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B