Kết quả V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 06/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 1

  • V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce: Diễn biến chính

  • 35'
    0-1
    goal Shuto Nakano (Assist:Tsukasa Shiotani)
  • 46'
    Diego Pituca  
    Temmu Matsumoto  
    0-1
  • 50'
    0-2
    goal Akito Suzuki
  • 54'
    0-3
    goal Hayao Kawabe (Assist:Shunki Higashi)
  • 58'
    Tsubasa Kasayanagi  
    Hijiri Onaga  
    0-3
  • 65'
    0-3
     Germain Ryo
     Mutsuki Kato
  • 65'
    0-3
     Sota Nakamura
     Motoki Ohara
  • 74'
    Norman Campbell  
    Yuto Iwasaki  
    0-3
  • 75'
    0-3
     Naoto Arai
     Shunki Higashi
  • 75'
    0-3
     Tolgay Arslan
     Akito Suzuki
  • 81'
    Matheus Jesus (Assist:Norman Campbell) goal 
    1-3
  • 85'
    Ryogo Yamasaki  
    Thiago Santos Santana  
    1-3
  • 90'
    1-3
     Naoki Maeda
     Kim Joo Sung
  • V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce: Đội hình chính và dự bị

  • V-Varen Nagasaki3-4-2-1
    1
    Masaaki Goto
    6
    Yusei Egawa
    48
    Hayato Teruyama
    50
    Ryosuke Shindo
    8
    Yuto Iwasaki
    34
    Temmu Matsumoto
    5
    Hotaru Yamaguchi
    22
    Hijiri Onaga
    41
    Motoki Hasegawa
    10
    Matheus Jesus
    9
    Thiago Santos Santana
    10
    Akito Suzuki
    40
    Motoki Ohara
    11
    Mutsuki Kato
    15
    Shuto Nakano
    6
    Hayao Kawabe
    14
    Taishi Matsumoto
    24
    Shunki Higashi
    33
    Tsukasa Shiotani
    3
    Taichi Yamasaki
    37
    Kim Joo Sung
    1
    Keisuke Osako
    Hiroshima Sanfrecce3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Diego Pituca
    33Tsubasa Kasayanagi
    11Norman Campbell
    18Ryogo Yamasaki
    13Go Hatano
    38Rio Tadokoro
    23Shunya Yoneda
    25Kazuki Kushibiki
    19Takashi Sawada
    Sota Nakamura 39
    Germain Ryo 9
    Naoto Arai 13
    Tolgay Arslan 30
    Naoki Maeda 41
    Issei Ouchi 99
    Takaaki Shichi 16
    Daiki Suga 18
    Kosuke Kinoshita 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takuya Takagi
    Bartosch Gaul
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • V-Varen Nagasaki vs Hiroshima Sanfrecce: Số liệu thống kê

  • V-Varen Nagasaki
    Hiroshima Sanfrecce
  • 12
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 18
    Long pass
    20
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 1
    Successful center
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 545
    Số đường chuyền
    421
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 1.1
    Expected Goals
    1.53
  •  
     
  • 0.72
    xGOT
    2.85
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 7
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 20
    Clearances
    16
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B