Kết quả V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 15/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 6

  • V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Yu Hashimoto
     Masato Yuzawa
  • 62'
    Tsubasa Kasayanagi  
    Shunya Yoneda  
    0-0
  • 62'
    Yuto Iwasaki  
    Hijiri Onaga  
    0-0
  • 66'
    Hayato Teruyama
    0-0
  • 72'
    0-0
     Sonosuke Sato
     Yuji Kitajima
  • 72'
    0-0
     Kohei Okuno
     Akino Hiroki
  • 76'
    Thiago Santos Santana goal 
    1-0
  • 78'
    1-0
     Kazuki Fujimoto
     Nago Shintaro
  • 78'
    1-0
     Hanan Saniburaun
     Nassim Ben Khalifa
  • 80'
    Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu  
    Hayato Teruyama  
    1-0
  • 86'
    Riku Yamada  
    Temmu Matsumoto  
    1-0
  • 86'
    Ryogo Yamasaki  
    Thiago Santos Santana  
    1-0
  • V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka: Đội hình chính và dự bị

  • V-Varen Nagasaki3-4-2-1
    1
    Masaaki Goto
    6
    Yusei Egawa
    25
    Kazuki Kushibiki
    48
    Hayato Teruyama
    23
    Shunya Yoneda
    34
    Temmu Matsumoto
    5
    Hotaru Yamaguchi
    22
    Hijiri Onaga
    11
    Norman Campbell
    10
    Matheus Jesus
    9
    Thiago Santos Santana
    13
    Nassim Ben Khalifa
    14
    Nago Shintaro
    25
    Yuji Kitajima
    2
    Masato Yuzawa
    6
    Masato Shigemi
    17
    Akino Hiroki
    29
    Yota Maejima
    3
    Tatsuki Nara
    37
    Masaya Tashiro
    16
    Teppei Oka
    24
    Yuma Obata
    Avispa Fukuoka3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Tsubasa Kasayanagi
    8Yuto Iwasaki
    4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
    24Riku Yamada
    18Ryogo Yamasaki
    13Go Hatano
    41Motoki Hasegawa
    19Takashi Sawada
    21Diego Pituca
    Yu Hashimoto 47
    Kohei Okuno 8
    Sonosuke Sato 18
    Kazuki Fujimoto 22
    Hanan Saniburaun 32
    Kazuki Fujita 41
    Kaoru Yamawaki 33
    Yutaka Michiwaki 27
    Reiju Tsuruno 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takuya Takagi
    Myung-Hwi Kim
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka: Số liệu thống kê

  • V-Varen Nagasaki
    Avispa Fukuoka
  • 13
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 26
    Long pass
    22
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 495
    Số đường chuyền
    321
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 1.55
    Expected Goals
    1
  •  
     
  • 0.95
    xGOT
    1.05
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 16
    Clearances
    25
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B