Kết quả Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock, 13h00 ngày 07/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 5

  • Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock: Diễn biến chính

  • 28'
    0-0
    Malick Fofana
  • 41'
    Renji Hidano (Assist:Kai Shibato) goal 
    1-0
  • 58'
    1-0
    Taishi Semba
  • 69'
    Ado Onaiu  
    Renji Hidano  
    1-0
  • 71'
    1-0
     Koya Okuda
     Takumi Mase
  • 71'
    1-0
     Hayata Yamamoto
     Chihiro Kato
  • 73'
    1-0
    Malick Fofana
  • 75'
    Ryoma Watanabe
    1-0
  • 75'
    1-0
     Danilo Silva
     Yoshiki Torikai
  • 80'
    1-0
     Yuto Nagao
     Sho Omori
  • 80'
    1-0
     Kishin Gokita
     Arata Watanabe
  • 81'
    Nakajima Shoya  
    Kaito Yasui  
    1-0
  • 90'
    Toshikazu Teruuchi (Assist:Jumpei Hayakawa) goal 
    2-0
  • 90'
    Jumpei Hayakawa  
    Takuro Kaneko  
    2-0
  • 90'
    Toshikazu Teruuchi  
    Matheus Goncalves Savio  
    2-0
  • Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock: Đội hình chính và dự bị

  • Urawa Red Diamonds4-2-3-1
    1
    Shusaku Nishikawa
    26
    Takuya Ogiwara
    5
    Kenta Nemoto
    2
    Yuta Miyamoto
    14
    Sekine Takahiro
    22
    Kai Shibato
    25
    Kaito Yasui
    8
    Matheus Goncalves Savio
    13
    Ryoma Watanabe
    77
    Takuro Kaneko
    36
    Renji Hidano
    11
    Yoshiki Torikai
    10
    Arata Watanabe
    25
    Takumi Mase
    3
    Koshi Osaki
    19
    Taishi Semba
    8
    Chihiro Kato
    6
    Takahiro Iida
    17
    Kenta Itakura
    71
    Malick Fofana
    7
    Sho Omori
    34
    Konosuke Nishikawa
    Mito Hollyhock4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 45Ado Onaiu
    10Nakajima Shoya
    39Jumpei Hayakawa
    27Toshikazu Teruuchi
    16Ayumi Niekawa
    4Hirokazu Ishihara
    3Danilo Boza Junior
    88Yoichi Naganuma
    9Isaac Thelin
    Hayata Yamamoto 39
    Koya Okuda 44
    Danilo Silva 2
    Yuto Nagao 15
    Kishin Gokita 87
    Shuhei Matsubara 21
    Mizuki Arai 14
    Kiichi Yamazaki 24
    Keisuke Tada 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Maciej Skorza
    Naoki Mori
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock: Số liệu thống kê

  • Urawa Red Diamonds
    Mito Hollyhock
  • 8
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 24
    Long pass
    32
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 2
    Successful center
    8
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 443
    Số đường chuyền
    400
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    37
  •  
     
  • 1.31
    Expected Goals
    0.61
  •  
     
  • 1.16
    xGOT
    0.17
  •  
     
  • 11
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 42
    Ground Duels Won
    21
  •  
     
  • 5
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 11
    Clearances
    9
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B