Kết quả Tokyo Verdy vs FC Tokyo, 17h00 ngày 02/04

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 8

  • Tokyo Verdy vs FC Tokyo: Diễn biến chính

  • 20'
    Naoki Hayashi (Assist:Hiroto Yamami) goal 
    1-0
  • 43'
    1-1
    goal Kein Sato (Assist:Takahiro Kou)
  • 45'
    Kosuke Saito
    1-1
  • 51'
    Yuta Arai
    1-1
  • 52'
    Itsuki Someno goal 
    2-1
  • 59'
    Yuan Matsuhashi  
    Itsuki Someno  
    2-1
  • 60'
    2-1
     Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
     Everton Galdino Moreira
  • 71'
    2-1
     Teruhito Nakagawa
     Kein Sato
  • 71'
    2-1
     Keigo Higashi
     Kento Hashimoto
  • 71'
    2-1
     Maki Kitahara
     Kota Tawaratsumida
  • 72'
    Yuya Fukuda  
    Hiroto Yamami  
    2-1
  • 83'
    Ryosuke Shirai  
    Yudai Kimura  
    2-1
  • 83'
    Tetsuyuki Inami  
    Kosuke Saito  
    2-1
  • 89'
    2-2
    goal Henrique Trevisan (Assist:Soma Anzai)
  • 90'
    2-2
     Leon Nozawa
     Kousuke Shirai
  • Tokyo Verdy vs FC Tokyo: Đội hình chính và dự bị

  • Tokyo Verdy3-4-2-1
    1
    Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
    3
    Hiroto Taniguchi
    4
    Naoki Hayashi
    23
    Yuto Tsunashima
    40
    Yuta Arai
    8
    Kosuke Saito
    16
    Rei Hirakawa
    22
    Hijiri Onaga
    11
    Hiroto Yamami
    9
    Itsuki Someno
    10
    Yudai Kimura
    16
    Kein Sato
    98
    Everton Galdino Moreira
    33
    Kota Tawaratsumida
    99
    Kousuke Shirai
    8
    Takahiro Kou
    18
    Kento Hashimoto
    7
    Soma Anzai
    4
    Yasuki Kimoto
    47
    Seiji Kimura
    44
    Henrique Trevisan
    41
    Taishi Brandon Nozawa
    FC Tokyo3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Yuan Matsuhashi
    14Yuya Fukuda
    17Tetsuyuki Inami
    27Ryosuke Shirai
    21Yuya Nagasawa
    15Kaito Suzuki
    6Kazuya Miyahara
    20Soma Meshino
    28Joi Yamamoto
    Marcelo Ryan Silvestre dos Santos 19
    Keigo Higashi 10
    Maki Kitahara 53
    Teruhito Nakagawa 39
    Leon Nozawa 28
    Go Hatano 13
    Teppei Oka 30
    Kanta Doi 32
    Kyota Tokiwa 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hiroshi Jofuku
    Rikizo Matsuhashi
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tokyo Verdy vs FC Tokyo: Số liệu thống kê

  • Tokyo Verdy
    FC Tokyo
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 221
    Số đường chuyền
    549
  •  
     
  • 63%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 24
    Rê bóng thành công
    20
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    40
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 24
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 12
    Long pass
    15
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation