Kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe, 12h30 ngày 21/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 3

  • Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 19'
    0-0
    Tetsushi Yamakawa
  • 22'
    0-0
     Boniface Uduka
     Takashi Inui
  • 25'
    Haruto Hidaka
    0-0
  • 31'
    0-0
    Yosuke Ideguchi
  • 52'
    KOZUKA Kazuki Penalty awarded
    0-0
  • 55'
    Oh Se-Hun goal 
    1-0
  • 71'
    1-0
     Kento Hamasaki
     Yosuke Ideguchi
  • 71'
    Park Seung Wook  
    Haruto Hidaka  
    1-0
  • 72'
    1-0
     Jean Patric
     Ren Komatsu
  • 74'
    Yutaka Yoshida
    1-0
  • 76'
    1-0
    Matheus Thuler
  • 78'
    Zento Uno  
    KOZUKA Kazuki  
    1-0
  • 78'
    Toshiki Takahashi  
    Kanta Chiba  
    1-0
  • 83'
    1-0
     Yuta Goke
     Yuya Kuwasaki
  • 83'
    1-0
     Kaito Yamada
     Rikuto Hirose
  • 89'
    Toshiki Takahashi
    1-0
  • 90'
    Alfredo Stephens  
    Capixaba  
    1-0
  • 90'
    1-0
     Jean Patric
  • Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Shimizu S-Pulse4-2-3-1
    1
    Yuya Oki
    28
    Yutaka Yoshida
    15
    Yuki Honda
    51
    Jelani Reshaun Sumiyoshi
    39
    Haruto Hidaka
    10
    Matheus Bueno Batista
    81
    KOZUKA Kazuki
    7
    Capixaba
    23
    Kanta Chiba
    49
    Koya Kitagawa
    9
    Oh Se-Hun
    11
    Yoshinori Muto
    29
    Ren Komatsu
    13
    Daiju Sasaki
    7
    Yosuke Ideguchi
    25
    Yuya Kuwasaki
    14
    Takashi Inui
    23
    Rikuto Hirose
    4
    Tetsushi Yamakawa
    3
    Matheus Thuler
    41
    Katsuya Nagato
    1
    Daiya Maekawa
    Vissel Kobe4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 14Park Seung Wook
    6Zento Uno
    38Toshiki Takahashi
    50Alfredo Stephens
    16Togo Umeda
    5Kengo Kitazume
    21Kai Matsuzaki
    17Masaki Yumiba
    97Rinsei Ohata
    Boniface Uduka 80
    Kento Hamasaki 28
    Jean Patric 26
    Kaito Yamada 43
    Yuta Goke 5
    Shuichi Gonda 71
    Kakeru Yamauchi 30
    Mitsuki Hidaka 44
    Haruya Ide 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tadahiro Akiba
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Shimizu S-Pulse
    Vissel Kobe
  • 10
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 22
    Long pass
    30
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 298
    Số đường chuyền
    285
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    64%
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    0
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    60
  •  
     
  • 2.04
    Expected Goals
    0.41
  •  
     
  • 1.98
    xGOT
    0.55
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    22
  •  
     
  • 26
    Aerial Duels Won
    38
  •  
     
  • 27
    Clearances
    38
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B