Kết quả Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, 16h00 ngày 23/09

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 31

  • Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds: Diễn biến chính

  • 46'
    Sen Takagi  
    Kengo Kitazume  
    0-0
  • 46'
    Shinya Yajima  
    Kota Miyamoto  
    0-0
  • 56'
    Toshiki Takahashi  
    Kai Matsuzaki  
    0-0
  • 56'
    Takashi Inui  
    KOZUKA Kazuki  
    0-0
  • 63'
    0-0
     Takuro Kaneko
     Sekine Takahiro
  • 63'
    0-0
     Kai Shibato
     Kaito Yasui
  • 73'
    0-0
     Nakajima Shoya
     Matheus Goncalves Savio
  • 73'
    0-0
     Yusuke Matsuo
     Ryoma Watanabe
  • 83'
    0-0
     Jumpei Hayakawa
     Samuel Gustafson
  • 85'
    Hikaru Nakahara  
    Koya Kitagawa  
    0-0
  • 90'
    Hikaru Nakahara
    0-0
  • Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds: Đội hình chính và dự bị

  • Shimizu S-Pulse3-4-2-1
    16
    Togo Umeda
    4
    Sodai Hasukawa
    24
    Kim Min Tae
    66
    Jelani Reshaun Sumiyoshi
    14
    Reon Yamahara
    98
    Matheus Bueno Batista
    6
    Kota Miyamoto
    5
    Kengo Kitazume
    8
    KOZUKA Kazuki
    19
    Kai Matsuzaki
    23
    Koya Kitagawa
    99
    Isaac Thelin
    13
    Ryoma Watanabe
    8
    Matheus Goncalves Savio
    14
    Sekine Takahiro
    25
    Kaito Yasui
    11
    Samuel Gustafson
    4
    Hirokazu Ishihara
    3
    Danilo Boza Junior
    5
    Marius Christopher Hoibraten
    26
    Takuya Ogiwara
    1
    Shusaku Nishikawa
    Urawa Red Diamonds4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 70Sen Takagi
    21Shinya Yajima
    33Takashi Inui
    38Toshiki Takahashi
    11Hikaru Nakahara
    1Yuya Oki
    41Kento Haneda
    17Masaki Yumiba
    28Yutaka Yoshida
    Takuro Kaneko 77
    Kai Shibato 22
    Yusuke Matsuo 24
    Nakajima Shoya 10
    Jumpei Hayakawa 39
    Ayumi Niekawa 16
    Yoichi Naganuma 88
    Kenta Nemoto 28
    Taishi Matsumoto 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tadahiro Akiba
    Maciej Skorza
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds: Số liệu thống kê

  • Shimizu S-Pulse
    Urawa Red Diamonds
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 437
    Số đường chuyền
    577
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 9
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 4
    Successful center
    11
  •  
     
  • 17
    Long pass
    20
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation