Kết quả Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 25/10

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 35

  • Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính

  • 4'
    0-0
    Kosuke Saito
  • 18'
    Naoki Hayashi(OW)
    1-0
  • 39'
    1-0
    Koki Morita
  • 56'
    Yutaka Yoshida
    1-0
  • 60'
    1-0
     Yuan Matsuhashi
     Yuta Arai
  • 67'
    Kengo Kitazume  
    Capixaba  
    1-0
  • 67'
    Takashi Inui  
    Kai Matsuzaki  
    1-0
  • 68'
    Matheus Bueno Batista
    1-0
  • 72'
    1-0
     Rei Hirakawa
     Kosuke Saito
  • 72'
    1-0
     Ryosuke Shirai
     Yuya Fukuda
  • 73'
    Shinya Yajima  
    Koya Kitagawa  
    1-0
  • 73'
    Sen Takagi  
    Yutaka Yoshida  
    1-0
  • 79'
    1-0
     Shoji Toyama
     Kazuya Miyahara
  • 79'
    1-0
     Taiju Yoshida
     Yosuke Uchida
  • 90'
    Yudai Shimamoto  
    Zento Uno  
    1-0
  • Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị

  • Shimizu S-Pulse3-4-2-1
    16
    Togo Umeda
    4
    Sodai Hasukawa
    66
    Jelani Reshaun Sumiyoshi
    28
    Yutaka Yoshida
    7
    Capixaba
    98
    Matheus Bueno Batista
    36
    Zento Uno
    14
    Reon Yamahara
    23
    Koya Kitagawa
    19
    Kai Matsuzaki
    38
    Toshiki Takahashi
    9
    Itsuki Someno
    14
    Yuya Fukuda
    40
    Yuta Arai
    26
    Yosuke Uchida
    8
    Kosuke Saito
    7
    Koki Morita
    2
    Daiki Fukazawa
    6
    Kazuya Miyahara
    4
    Naoki Hayashi
    3
    Hiroto Taniguchi
    1
    Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
    Tokyo Verdy3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Kengo Kitazume
    33Takashi Inui
    70Sen Takagi
    21Shinya Yajima
    47Yudai Shimamoto
    1Yuya Oki
    24Kim Min Tae
    8KOZUKA Kazuki
    50Alfredo Stephens
    Yuan Matsuhashi 19
    Rei Hirakawa 16
    Ryosuke Shirai 27
    Taiju Yoshida 55
    Shoji Toyama 38
    Yuya Nagasawa 21
    Kaito Suzuki 15
    Shimon Teranuma 45
    Issei Kumatoriya 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tadahiro Akiba
    Hiroshi Jofuku
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê

  • Shimizu S-Pulse
    Tokyo Verdy
  • 5
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 396
    Số đường chuyền
    554
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 4
    Successful center
    8
  •  
     
  • 19
    Long pass
    21
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation