Kết quả Nagoya Grampus vs Vissel Kobe, 12h00 ngày 14/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 6

  • Nagoya Grampus vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 12'
    0-1
    goal Ren Komatsu (Assist:Katsuya Nagato)
  • 43'
    Tsukasa Morishima
    0-1
  • 46'
    Soichiro Mori  
    Tsukasa Morishima  
    0-1
  • 46'
    Ryuji Izumi  
    Yuya Asano  
    0-1
  • 58'
    0-2
    goal Yosuke Ideguchi (Assist:Daiju Sasaki)
  • 62'
    Taichi Kikuchi  
    Yuya Yamagishi  
    0-2
  • 62'
    Yudai Kimura  
    Yota Sato  
    0-2
  • 75'
    0-2
     Yuya Osako
     Ren Komatsu
  • 78'
    Kensuke Nagai  
    Teruki Hara  
    0-2
  • 81'
    Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
    0-2
  • 84'
    0-2
     Diego Jara Rodrigues
     Yuta Goke
  • 84'
    0-2
     Mitsuki Hidaka
     Takahiro Ogihara
  • 88'
    0-3
    goal Katsuya Nagato
  • 90'
    0-3
     Kaito Yamada
     Katsuya Nagato
  • 90'
    0-3
     Caetano
     Rikuto Hirose
  • Nagoya Grampus vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Nagoya Grampus3-4-2-1
    1
    Daniel Schmidt
    3
    Yota Sato
    13
    Haruya Fujii
    70
    Teruki Hara
    27
    Katsuhiro Nakayama
    31
    Tomoki Takamine
    15
    Sho Inagaki
    9
    Yuya Asano
    14
    Tsukasa Morishima
    25
    Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
    11
    Yuya Yamagishi
    11
    Yoshinori Muto
    29
    Ren Komatsu
    13
    Daiju Sasaki
    5
    Yuta Goke
    6
    Takahiro Ogihara
    7
    Yosuke Ideguchi
    23
    Rikuto Hirose
    4
    Tetsushi Yamakawa
    3
    Matheus Thuler
    41
    Katsuya Nagato
    71
    Shuichi Gonda
    Vissel Kobe4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 7Ryuji Izumi
    44Soichiro Mori
    33Taichi Kikuchi
    22Yudai Kimura
    18Kensuke Nagai
    35Alexandre Kouto Horio Pisano
    20Kennedy Ebbs Mikuni
    2Yuki Nogami
    8Keiya Shiihashi
    Yuya Osako 10
    Diego Jara Rodrigues 15
    Mitsuki Hidaka 44
    Caetano 16
    Kaito Yamada 43
    Daiya Maekawa 1
    Boniface Uduka 80
    Takashi Inui 14
    Kento Hamasaki 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mihailo Petrovic
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Nagoya Grampus vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Nagoya Grampus
    Vissel Kobe
  • 15
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 34
    Long pass
    22
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 416
    Số đường chuyền
    381
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 56
    Duels Won
    56
  •  
     
  • 0.58
    Expected Goals
    2.46
  •  
     
  • 0.65
    xGOT
    2.73
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    33
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    23
  •  
     
  • 28
    Clearances
    26
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B