Kết quả Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 18/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 7

  • Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính

  • 48'
    Sho Omori
    0-0
  • 62'
    Keisuke Tada goal 
    1-0
  • 65'
    Hayata Yamamoto  
    Arata Watanabe  
    1-0
  • 65'
    1-0
     Kaina Tanimura
     Dean David
  • 66'
    1-0
     Ryo Miyaichi
     George Onaiwu
  • 73'
    Kishin Gokita  
    Mizuki Arai  
    1-0
  • 73'
    Kiichi Yamazaki  
    Taishi Semba  
    1-0
  • 77'
    1-0
     Takuto Kimura
     Riku Yamane
  • 77'
    1-0
     Jordy Croux
     Tomoki Kondo
  • 84'
    Malick Fofana  
    Danilo Silva  
    1-0
  • 85'
    Matheus Leiria Dos Santos  
    Yoshiki Torikai  
    1-0
  • 86'
    1-0
     Taisei Inoue
     Kanta Sekitomi
  • Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị

  • Mito Hollyhock4-4-2
    34
    Konosuke Nishikawa
    7
    Sho Omori
    17
    Kenta Itakura
    2
    Danilo Silva
    25
    Takumi Mase
    14
    Mizuki Arai
    19
    Taishi Semba
    3
    Koshi Osaki
    11
    Yoshiki Torikai
    10
    Arata Watanabe
    29
    Keisuke Tada
    24
    Tomoki Kondo
    26
    Dean David
    18
    George Onaiwu
    28
    Riku Yamane
    19
    Tevis Alves
    6
    Kota Watanabe
    2
    Ren Kato
    44
    Thomas Deng
    22
    Ryotaro Tsunoda
    35
    Kanta Sekitomi
    31
    Ryoya Kimura
    Yokohama Marinos4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 39Hayata Yamamoto
    24Kiichi Yamazaki
    87Kishin Gokita
    71Malick Fofana
    70Matheus Leiria Dos Santos
    21Shuhei Matsubara
    4Takeshi Ushizawa
    15Yuto Nagao
    22Seiichiro Kubo
    Kaina Tanimura 9
    Ryo Miyaichi 23
    Takuto Kimura 34
    Jordy Croux 11
    Taisei Inoue 13
    Hiroki Iikura 21
    Kosei Suwama 33
    Yuta Tanaka 32
    Yuri Nascimento de Araujo 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Naoki Mori
    Patrick Kisnorbo
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê

  • Mito Hollyhock
    Yokohama Marinos
  • 15
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 30
    Long pass
    28
  •  
     
  • 9
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 543
    Số đường chuyền
    282
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    59%
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 75%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    25%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 58
    Duels Won
    56
  •  
     
  • 1.43
    Expected Goals
    0.25
  •  
     
  • 1
    xGOT
    0
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 32
    Aerial Duels Won
    21
  •  
     
  • 17
    Clearances
    31
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B