Kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 09/05
Kết quả Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds
Nhận định, Soi kèo Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds 12h00 ngày 9/5: Thắng nhẹ nhàng
Phong độ Mito Hollyhock gần đây
Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
1.03O 2.25
0.96U 2.25
0.901
3.00X
3.002
2.20Hiệp 1+0
1.13-0
0.76O 0.75
0.78U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds
-
Sân vận động: Ks Denki Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 16
-
Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds: Diễn biến chính
-
24'0-1
Kaito Yasui -
26'Sho Omori0-1
-
46'Matheus Leiria Dos Santos
Koya Okuda0-1 -
50'Kirato Sasaki Card changed0-1
-
51'Kirato Sasaki0-1
-
52'Koshi Osaki
Kiichi Yamazaki0-1 -
53'0-1Takuro Kaneko
Samuel Gustafson -
53'0-1Nakajima Shoya
Matheus Goncalves Savio -
70'0-2
Hiiro Komori (Assist:Yoichi Naganuma) -
76'0-2Isaac Thelin
Hiiro Komori -
77'Koki Ando
Yoshiki Torikai0-2 -
77'0-3
Isaac Thelin (Assist:Jumpei Hayakawa) -
77'Patryck
Keisuke Tada0-3 -
79'0-4
Isaac Thelin (Assist:Jumpei Hayakawa) -
81'Patryck0-4
-
82'0-4Yusuke Matsuo
Jumpei Hayakawa -
82'0-4Hirokazu Ishihara
Danilo Boza Junior -
84'Hayata Yamamoto
1-4 -
90'Ryo Nemoto
Kotatsu Kawakami1-4
-
Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds: Đội hình chính và dự bị
-
Mito Hollyhock3-4-2-1Urawa Red Diamonds4-2-3-134Konosuke Nishikawa7Sho Omori17Kenta Itakura89Kirato Sasaki48Yuto Yamashita82Kotatsu Kawakami24Kiichi Yamazaki39Hayata Yamamoto44Koya Okuda11Yoshiki Torikai29Keisuke Tada17Hiiro Komori39Jumpei Hayakawa13Ryoma Watanabe8Matheus Goncalves Savio11Samuel Gustafson25Kaito Yasui3Danilo Boza Junior2Yuta Miyamoto5Kenta Nemoto88Yoichi Naganuma1Shusaku Nishikawa
- Đội hình dự bị
-
70Matheus Leiria Dos Santos3Koshi Osaki33Koki Ando20Patryck9Ryo Nemoto21Shuhei Matsubara8Chihiro Kato53Shota Yamashita13Shohei AiharaTakuro Kaneko 77Nakajima Shoya 10Isaac Thelin 9Hirokazu Ishihara 4Yusuke Matsuo 24Ayumi Niekawa 16Kai Shibato 22Sekine Takahiro 14Renji Hidano 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Naoki MoriMaciej Skorza
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds: Số liệu thống kê
-
Mito HollyhockUrawa Red Diamonds
-
5Tổng cú sút17
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
7Phạm lỗi6
-
-
0Phạt góc7
-
-
6Sút Phạt7
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
3Cứu thua1
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
9Thử thách4
-
-
14Long pass34
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
3Successful center3
-
-
5Thay người5
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
1Cản sút6
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn7
-
-
21Ném biên21
-
-
367Số đường chuyền717
-
-
82%Chuyền chính xác89%
-
-
69Pha tấn công120
-
-
34Tấn công nguy hiểm42
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Big Chances5
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
5Shots Inside Box8
-
-
0Shots Outside Box9
-
-
34Duels Won33
-
-
0.53Expected Goals2.49
-
-
0.31xG Open Play1.57
-
-
0.53xG Non Penalty2.49
-
-
0.85xGOT2.48
-
-
11Touches In Opposition Box21
-
-
8Accurate Crosses15
-
-
26Ground Duels Won28
-
-
8Aerial Duels Won5
-
-
20Clearances12
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 35 | B H B T H T |
| 2 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 31 | H H H T T T |
| 3 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 3 | 31 | H T T T B B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 8 | 30 | H B H T T T |
| 5 | Gamba Osaka | 18 | 5 | 8 | 5 | 26 | 22 | 4 | 28 | H H T B B T |
| 6 | Fagiano Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 26 | H T B T T B |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 19 | 21 | -2 | 24 | B T H H B B |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | -7 | 23 | B H B B B T |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 21 | T B T B H B |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | -10 | 21 | B H H H H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

