Kết quả Kyoto Sanga vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 06/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 1

  • Kyoto Sanga vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 2'
    Yoshinori Suzuki
    0-0
  • 37'
    0-1
    goal Yoshinori Muto (Assist:Yuya Osako)
  • 46'
    0-1
     Ren Komatsu
     Yuya Osako
  • 53'
    Marco Tulio Oliveira Lemos (Assist:Rafael Papagaio) goal 
    1-1
  • 61'
    Joao Pedro Mendes Santos
    1-1
  • 70'
    Takuji Yonemoto  
    Mitsuki Saito  
    1-1
  • 70'
    Taiyo Hiraoka  
    Temma Matsuda  
    1-1
  • 70'
    Hidehiro Sugai  
    Kyo Sato  
    1-1
  • 79'
    1-1
     Jean Patric
     Yuta Goke
  • 82'
    Okugawa Masaya  
    Haruki Arai  
    1-1
  • 90'
    Taiki Hirato  
    Marco Tulio Oliveira Lemos  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Takahiro Ogihara
  • Kyoto Sanga vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Kyoto Sanga4-3-3
    1
    Gakuji Ota
    44
    Kyo Sato
    50
    Yoshinori Suzuki
    5
    Hisashi Appiah Tawiah
    2
    Shinnosuke Fukuda
    18
    Temma Matsuda
    32
    Mitsuki Saito
    6
    Joao Pedro Mendes Santos
    77
    Haruki Arai
    9
    Rafael Papagaio
    11
    Marco Tulio Oliveira Lemos
    11
    Yoshinori Muto
    10
    Yuya Osako
    13
    Daiju Sasaki
    5
    Yuta Goke
    6
    Takahiro Ogihara
    7
    Yosuke Ideguchi
    24
    Gotoku Sakai
    4
    Tetsushi Yamakawa
    3
    Matheus Thuler
    41
    Katsuya Nagato
    1
    Daiya Maekawa
    Vissel Kobe4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 22Hidehiro Sugai
    8Takuji Yonemoto
    16Taiyo Hiraoka
    7Okugawa Masaya
    39Taiki Hirato
    21Kentaro Kakoi
    34Henrique Trevisan
    99Fuchi Honda
    93Shun Nagasawa
    Ren Komatsu 29
    Jean Patric 26
    Shuichi Gonda 71
    Boniface Uduka 80
    Rikuto Hirose 23
    Caetano 16
    Yuya Kuwasaki 25
    Takashi Inui 14
    Haruya Ide 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cho Kwi Jea
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kyoto Sanga vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Kyoto Sanga
    Vissel Kobe
  • 16
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 23
    Long pass
    27
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 8
    Successful center
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 337
    Số đường chuyền
    311
  •  
     
  • 66%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    56
  •  
     
  • 1.4
    Expected Goals
    1.69
  •  
     
  • 1.35
    xG Open Play
    1.37
  •  
     
  • 1.4
    xG Non Penalty
    1.69
  •  
     
  • 0.53
    xGOT
    1
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 20
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    27
  •  
     
  • 18
    Clearances
    36
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B