Kết quả Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 16/08

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 26

  • Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính

  • 56'
    Fuki Yamada  
    Marco Tulio Oliveira Lemos  
    0-0
  • 61'
    0-0
    Kosuke Saito
  • 63'
    0-0
     Tetsuyuki Inami
     Yuan Matsuhashi
  • 63'
    0-0
     Hayato Hirao
     Kosuke Saito
  • 64'
    Kyo Sato  
    Hidehiro Sugai  
    0-0
  • 64'
    Ryuma Nakano  
    Leonardo da Silva Gomes  
    0-0
  • 66'
    Rafael Papagaio (Assist:Taichi Hara) goal 
    1-0
  • 72'
    1-0
     Shimon Teranuma
     Itsuki Someno
  • 72'
    1-0
     Issei Kumatoriya
     Yuya Fukuda
  • 79'
    Temma Matsuda  
    Rafael Papagaio  
    1-0
  • 79'
    Shogo Asada  
    Hisashi Appiah Tawiah  
    1-0
  • 80'
    1-0
     Shoji Toyama
     Yuta Arai
  • 83'
    Temma Matsuda
    1-0
  • 90'
    Fuki Yamada
    1-0
  • 90'
    1-0
    Rei Hirakawa
  • Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị

  • Kyoto Sanga4-3-3
    26
    Gakuji Ota
    22
    Hidehiro Sugai
    50
    Yoshinori Suzuki
    5
    Hisashi Appiah Tawiah
    2
    Shinnosuke Fukuda
    39
    Taiki Hirato
    10
    Shimpei Fukuoka
    25
    Leonardo da Silva Gomes
    14
    Taichi Hara
    9
    Rafael Papagaio
    11
    Marco Tulio Oliveira Lemos
    9
    Itsuki Someno
    8
    Kosuke Saito
    14
    Yuya Fukuda
    19
    Yuan Matsuhashi
    16
    Rei Hirakawa
    7
    Koki Morita
    40
    Yuta Arai
    6
    Kazuya Miyahara
    2
    Daiki Fukazawa
    3
    Hiroto Taniguchi
    1
    Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
    Tokyo Verdy3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Fuki Yamada
    44Kyo Sato
    48Ryuma Nakano
    3Shogo Asada
    18Temma Matsuda
    21Kentaro Kakoi
    4Patrick William Sá De Oliveira
    16Shohei Takeda
    93Shun Nagasawa
    Tetsuyuki Inami 17
    Hayato Hirao 71
    Shimon Teranuma 45
    Issei Kumatoriya 25
    Shoji Toyama 38
    Yuya Nagasawa 21
    Ryota Inoue 5
    Shuhei Kawasaki 37
    Soma Meshino 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cho Kwi Jea
    Hiroshi Jofuku
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kyoto Sanga vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê

  • Kyoto Sanga
    Tokyo Verdy
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 339
    Số đường chuyền
    429
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 27
    Long pass
    24
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation