Kết quả Kyoto Sanga vs Cerezo Osaka, 12h00 ngày 14/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 6

  • Kyoto Sanga vs Cerezo Osaka: Diễn biến chính

  • 13'
    Fuchi Honda  
    Rafael Papagaio  
    0-0
  • 28'
    0-0
    Ayumu Ohata
  • 35'
    0-0
    Nelson Ishiwatari
  • 48'
    Marco Tulio Oliveira Lemos goal 
    1-0
  • 62'
    1-0
     Masaya Shibayama
     Nelson Ishiwatari
  • 70'
    1-0
     Shion Homma
     Thiago Andrade
  • 70'
    1-0
     Reiya Sakata
     Yumeki Yokoyama
  • 71'
    1-1
    goal Reiya Sakata
  • 74'
    Henrique Trevisan  
    Yusuke Ishida  
    1-1
  • 74'
    Kyo Sato  
    Hidehiro Sugai  
    1-1
  • 74'
    Okugawa Masaya  
    Fuchi Honda  
    1-1
  • 75'
    Temma Matsuda
    1-1
  • 77'
    1-1
     Kyohei Noborizato
     Ayumu Ohata
  • 77'
    1-1
     Hayato Tanaka
     Shinnosuke Hatanaka
  • 79'
    Ryuma Nakano  
    Taiki Hirato  
    1-1
  • 90'
    1-2
    goal Shunta Tanaka (Assist:Motohiko Nakajima)
  • 90'
    1-2
    Shion Homma
  • Kyoto Sanga vs Cerezo Osaka: Đội hình chính và dự bị

  • Kyoto Sanga4-3-3
    1
    Gakuji Ota
    22
    Hidehiro Sugai
    50
    Yoshinori Suzuki
    40
    Yusuke Ishida
    2
    Shinnosuke Fukuda
    39
    Taiki Hirato
    25
    Sung-jun Yoon
    6
    Joao Pedro Mendes Santos
    18
    Temma Matsuda
    9
    Rafael Papagaio
    11
    Marco Tulio Oliveira Lemos
    9
    Solomon Sakuragawa
    14
    Yumeki Yokoyama
    13
    Motohiko Nakajima
    11
    Thiago Andrade
    18
    Nelson Ishiwatari
    10
    Shunta Tanaka
    27
    Dion Cools
    4
    Rikito Inoue
    44
    Shinnosuke Hatanaka
    66
    Ayumu Ohata
    23
    Nakamura Kosuke
    Cerezo Osaka4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 99Fuchi Honda
    44Kyo Sato
    34Henrique Trevisan
    7Okugawa Masaya
    48Ryuma Nakano
    21Kentaro Kakoi
    88Gustavo Bonatto Barreto
    77Haruki Arai
    16Taiyo Hiraoka
    Masaya Shibayama 48
    Shion Homma 19
    Reiya Sakata 17
    Kyohei Noborizato 6
    Hayato Tanaka 3
    Koki Fukui 1
    Hayato Okuda 16
    Hinata Kida 5
    Uiki Kanemoto 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cho Kwi Jea
    Arthur Papas
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kyoto Sanga vs Cerezo Osaka: Số liệu thống kê

  • Kyoto Sanga
    Cerezo Osaka
  • 15
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    17
  •  
     
  • 13
    Long pass
    26
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 9
    Successful center
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    13
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 412
    Số đường chuyền
    355
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 36
    Duels Won
    65
  •  
     
  • 1.93
    Expected Goals
    3.1
  •  
     
  • 1.1
    xGOT
    1.88
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    27
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    25
  •  
     
  • 23
    Ground Duels Won
    41
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    24
  •  
     
  • 30
    Clearances
    34
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B