Kết quả Kashiwa Reysol vs Yokohama FC, 12h00 ngày 25/10

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 35

  • Kashiwa Reysol vs Yokohama FC: Diễn biến chính

  • 46'
    Hayato Nakama  
    Diego Jara Rodrigues  
    0-0
  • 46'
    Mao Hosoya  
    Yuki Kakita  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Ryo Kubota
     Solomon Sakuragawa
  • 48'
    0-0
    Jakub Slowik
  • 57'
    Yuta Yamada  
    Sachiro Toshima  
    0-0
  • 59'
    0-0
     Adailton dos Santos da Silva
     Joao Queiroz
  • 72'
    Yuta Yamada (Assist:Hayato Nakama) goal 
    1-0
  • 75'
    1-0
     Kaili Shimbo
     Akito Fukumori
  • 75'
    1-0
     Musashi Suzuki
     Lukian Araujo de Almeida
  • 75'
    Daiki Sugioka  
    Hiromu Mitsumaru  
    1-0
  • 76'
    Hayato Nakama goal 
    2-0
  • 81'
    Riki Harakawa  
    Yuta Yamada  
    2-0
  • 89'
    2-0
     Hinata Ogura
     Kota Yamada
  • Kashiwa Reysol vs Yokohama FC: Đội hình chính và dự bị

  • Kashiwa Reysol3-4-2-1
    25
    Ryosuke Kojima
    2
    Hiromu Mitsumaru
    4
    Taiyo Koga
    42
    Wataru Harada
    3
    Diego Jara Rodrigues
    39
    Nobuteru Nakagawa
    28
    Sachiro Toshima
    32
    Yusei Yamanouchi
    14
    Tomoya Koyamatsu
    8
    Yoshio Koizumi
    18
    Yuki Kakita
    9
    Solomon Sakuragawa
    10
    Joao Queiroz
    91
    Lukian Araujo de Almeida
    8
    Towa Yamane
    4
    Yuri Lima Lara
    76
    Kota Yamada
    70
    Kyo Hosoi
    22
    Katsuya Iwatake
    16
    Makito Ito
    5
    Akito Fukumori
    24
    Jakub Slowik
    Yokohama FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 19Hayato Nakama
    9Mao Hosoya
    6Yuta Yamada
    26Daiki Sugioka
    40Riki Harakawa
    29Kengo Nagai
    13Tomoya Inukai
    20Yusuke Segawa
    88Seiya Baba
    Ryo Kubota 23
    Adailton dos Santos da Silva 90
    Kaili Shimbo 48
    Musashi Suzuki 7
    Hinata Ogura 34
    Akinori Ichikawa 21
    Kosuke Yamazaki 30
    Takanari Endo 39
    Sho Ito 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ricardo Rodriguez
    Fumitake Miura
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kashiwa Reysol vs Yokohama FC: Số liệu thống kê

  • Kashiwa Reysol
    Yokohama FC
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 77%
    Kiểm soát bóng
    23%
  •  
     
  • 81%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    19%
  •  
     
  • 825
    Số đường chuyền
    233
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 4
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 1
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 19
    Long pass
    27
  •  
     
  • 137
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 83
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation