Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs FC Tokyo, 17h00 ngày 18/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 7

  • JEF United Ichihara Chiba vs FC Tokyo: Diễn biến chính

  • 30'
    0-0
    Kyota Tokiwa Penalty awarded
  • 31'
    0-1
    goal Alexander Scholz
  • 46'
    Hiroto Goya  
    Takumi Matsumura  
    0-1
  • 46'
    Takuya Yasui  
    Taiki Amagasa  
    0-1
  • 48'
    Hiroto Goya
    0-1
  • 72'
    0-1
     Kein Sato
     Fuki Yamada
  • 72'
    0-1
     Kento Hashimoto
     Kyota Tokiwa
  • 75'
    0-1
     Leon Nozawa
     Teruhito Nakagawa
  • 75'
    0-1
     Ryunosuke Sato
     Keita Endo
  • 78'
    Takuya Yasui goal 
    1-1
  • 80'
    1-2
    goal Ryunosuke Sato (Assist:Leon Nozawa)
  • 81'
    Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima  
    Yusuke Kobayashi  
    1-2
  • 81'
    Makoto Himeno  
    Zain Issaka  
    1-2
  • 86'
    Yuma Igari  
    Daichi Ishikawa  
    1-2
  • 90'
    1-2
    Sei Muroya
  • 90'
    1-2
     Kashif Bangnagande
     Kento Hashimoto
  • JEF United Ichihara Chiba vs FC Tokyo: Đội hình chính và dự bị

  • JEF United Ichihara Chiba4-4-2
    23
    Ryota Suzuki
    15
    Takayuki Mae
    24
    Koji Toriumi
    13
    Daisuke Suzuki
    2
    Issei Takahashi
    8
    Takumi Tsukui
    32
    Taiki Amagasa
    5
    Yusuke Kobayashi
    42
    Zain Issaka
    30
    Takumi Matsumura
    20
    Daichi Ishikawa
    39
    Teruhito Nakagawa
    26
    Motoki Nagakura
    71
    Fuki Yamada
    27
    Kyota Tokiwa
    37
    Koizumi Kei
    22
    Keita Endo
    2
    Sei Muroya
    24
    Alexander Scholz
    17
    Hayato Inamura
    42
    Kento Hashimoto
    81
    Kim Seung-Gyu
    FC Tokyo4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 41Takuya Yasui
    9Hiroto Goya
    6Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
    37Makoto Himeno
    33Yuma Igari
    35Tomoya Wakahara
    28Takashi Kawano
    46Shunji Saito
    3Ryota Kuboniwa
    Kento Hashimoto 18
    Kein Sato 16
    Leon Nozawa 28
    Ryunosuke Sato 23
    Kashif Bangnagande 6
    Hayate Tanaka 1
    Rio Omori 15
    Takahiro Kou 8
    Keigo Higashi 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Kobayashi
    Rikizo Matsuhashi
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • JEF United Ichihara Chiba vs FC Tokyo: Số liệu thống kê

  • JEF United Ichihara Chiba
    FC Tokyo
  • 11
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 25
    Long pass
    34
  •  
     
  • 4
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 395
    Số đường chuyền
    465
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    12
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 1.33
    Expected Goals
    2.49
  •  
     
  • 1.02
    xGOT
    2.82
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    39
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 26
    Clearances
    15
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B