Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 27/02
Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga
Nhận định, Soi kèo Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto Sanga 17h00 ngày 27/2: Những kẻ bất bại
Đối đầu Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga
Phong độ Hiroshima Sanfrecce gần đây
Phong độ Kyoto Sanga gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 27/02/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.5
0.90U 2.5
0.901
1.86X
3.302
4.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.92O 1
0.72U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga
-
Sân vận động: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 4
-
Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga: Diễn biến chính
-
35'0-0Hidehiro Sugai
-
38'0-0Rafael Papagaio
-
39'Hayato Araki (Assist:Naoto Arai)
1-0 -
41'1-0Shinnosuke Fukuda
-
45'Kim Joo Sung Goal cancelled1-0
-
46'1-0Okugawa Masaya
Temma Matsuda -
46'Takaaki Shichi
Shunki Higashi1-0 -
46'Akito Suzuki
Kosuke Kinoshita1-0 -
60'Shuto Nakano
Naoto Arai1-0 -
62'1-0Haruki Arai
Kyo Sato -
63'1-0Taiki Hirato
Hidehiro Sugai -
69'Hayao Kawabe
Germain Ryo1-0 -
74'1-0Taiyo Hiraoka
Sung-jun Yoon -
79'Yotaro Nakajima
Taichi Yamasaki1-0 -
81'1-1
Rafael Papagaio (Assist:Marco Tulio Oliveira Lemos) -
87'1-1Taiyo Hiraoka
-
90'1-1Henrique Trevisan
-
90'1-1Shun Nagasawa
Marco Tulio Oliveira Lemos -
90'1-2
Henrique Trevisan (Assist:Haruki Arai)
-
Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga: Đội hình chính và dự bị
-
Hiroshima Sanfrecce3-4-2-1Kyoto Sanga3-4-2-11Keisuke Osako37Kim Joo Sung4Hayato Araki33Tsukasa Shiotani24Shunki Higashi3Taichi Yamasaki14Taishi Matsumoto13Naoto Arai11Mutsuki Kato9Germain Ryo17Kosuke Kinoshita9Rafael Papagaio11Marco Tulio Oliveira Lemos18Temma Matsuda2Shinnosuke Fukuda6Joao Pedro Mendes Santos25Sung-jun Yoon44Kyo Sato22Hidehiro Sugai50Yoshinori Suzuki34Henrique Trevisan1Gakuji Ota
- Đội hình dự bị
-
16Takaaki Shichi10Akito Suzuki15Shuto Nakano6Hayao Kawabe35Yotaro Nakajima99Issei Ouchi40Motoki Ohara18Daiki Suga39Sota NakamuraOkugawa Masaya 7Haruki Arai 77Taiki Hirato 39Taiyo Hiraoka 16Shun Nagasawa 93Kentaro Kakoi 21Kodai Nagata 15Mitsuki Saito 32Souza Alex 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bartosch GaulCho Kwi Jea
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga: Số liệu thống kê
-
Hiroshima SanfrecceKyoto Sanga
-
22Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
10Phạt góc5
-
-
16Sút Phạt12
-
-
4Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua3
-
-
5Cản phá thành công7
-
-
11Thử thách9
-
-
22Long pass13
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
12Successful center4
-
-
5Thay người5
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản sút3
-
-
5Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn3
-
-
29Ném biên26
-
-
289Số đường chuyền346
-
-
65%Chuyền chính xác69%
-
-
93Pha tấn công85
-
-
70Tấn công nguy hiểm29
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
1Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
17Shots Inside Box10
-
-
5Shots Outside Box2
-
-
56Duels Won45
-
-
1.86Expected Goals1.37
-
-
1.95xGOT1.48
-
-
39Touches In Opposition Box17
-
-
25Accurate Crosses17
-
-
27Ground Duels Won25
-
-
29Aerial Duels Won20
-
-
23Clearances38
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 35 | B H B T H T |
| 2 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 31 | H H H T T T |
| 3 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 3 | 31 | H T T T B B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 8 | 30 | H B H T T T |
| 5 | Gamba Osaka | 18 | 5 | 8 | 5 | 26 | 22 | 4 | 28 | H H T B B T |
| 6 | Fagiano Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 26 | H T B T T B |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 19 | 21 | -2 | 24 | B T H H B B |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | -7 | 23 | B H B B B T |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 21 | T B T B H B |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | -10 | 21 | B H H H H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

