Kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe, 13h00 ngày 02/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 14

  • Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 22'
    Harumi Minamino (Assist:Ryo Hatsuse) goal 
    1-0
  • 36'
    Genta Miura (Assist:Shinnosuke Nakatani) goal 
    2-0
  • 45'
    2-0
    Yoshinori Muto
  • 46'
    2-0
     Yuya Osako
     Ren Komatsu
  • 46'
    2-0
     Matheus Thuler
     Yuta Goke
  • 52'
    Harumi Minamino (Assist:Ryo Hatsuse) goal 
    3-0
  • 60'
    Kanji Okunuki  
    Takashi Usami  
    3-0
  • 60'
    Tokuma Suzuki  
    Rin Mito  
    3-0
  • 60'
    Ginjiro Ikegaya  
    Takeru Kishimoto  
    3-0
  • 66'
    3-0
     Kento Hamasaki
     Daiju Sasaki
  • 67'
    3-0
     Jean Patric
     Yosuke Ideguchi
  • 71'
    Deniz Hummet  
    Harumi Minamino  
    3-0
  • 77'
    3-0
     Takashi Inui
     Katsuya Nagato
  • 77'
    Jiro Nakamura  
    Ryoya Yamashita  
    3-0
  • 80'
    Kanji Okunuki goal 
    4-0
  • 82'
    Deniz Hummet (Assist:Ryotaro Meshino) goal 
    5-0
  • Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Gamba Osaka4-2-3-1
    18
    Rui Araki
    21
    Ryo Hatsuse
    4
    Shinnosuke Nakatani
    5
    Genta Miura
    15
    Takeru Kishimoto
    27
    Rin Mito
    13
    Shuto ABE
    8
    Ryotaro Meshino
    7
    Takashi Usami
    17
    Ryoya Yamashita
    42
    Harumi Minamino
    11
    Yoshinori Muto
    29
    Ren Komatsu
    13
    Daiju Sasaki
    5
    Yuta Goke
    24
    Gotoku Sakai
    7
    Yosuke Ideguchi
    23
    Rikuto Hirose
    4
    Tetsushi Yamakawa
    16
    Caetano
    41
    Katsuya Nagato
    1
    Daiya Maekawa
    Vissel Kobe4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 19Ginjiro Ikegaya
    16Tokuma Suzuki
    44Kanji Okunuki
    23Deniz Hummet
    41Jiro Nakamura
    1Higashiguchi Masaki
    47Shinya Nakano
    36Takato Yamamoto
    10Shu Kurata
    Matheus Thuler 3
    Yuya Osako 10
    Kento Hamasaki 28
    Jean Patric 26
    Takashi Inui 14
    Shuichi Gonda 71
    Boniface Uduka 80
    Yuya Kuwasaki 25
    Mitsuki Hidaka 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dani Poyatos
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Gamba Osaka
    Vissel Kobe
  • 11
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng
    65%
  •  
     
  • 3
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 18
    Long pass
    26
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 6
    Successful center
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 314
    Số đường chuyền
    559
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    5
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    5
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 35
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 2.31
    Expected Goals
    1.87
  •  
     
  • 1.99
    xG Open Play
    0.44
  •  
     
  • 0.32
    xG Set Play
    1.42
  •  
     
  • 2.31
    xG Non Penalty
    1.87
  •  
     
  • 4.28
    xGOT
    1.25
  •  
     
  • 13
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    39
  •  
     
  • 19
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 39
    Clearances
    16
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B