Kết quả Fagiano Okayama vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 20/07

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 24

  • Fagiano Okayama vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 23'
    Yuta Kamiya
    0-0
  • 30'
    0-1
    goal Erik Nascimento de Lima
  • 38'
    Eiji Miyamoto  
    Yuta Kamiya  
    0-1
  • 64'
    0-2
    goal Taisei Miyashiro (Assist:Daiju Sasaki)
  • 66'
    Matsumoto Masaya  
    Takahiro Yanagi  
    0-2
  • 66'
    Werik Popo  
    Takaya Kimura  
    0-2
  • 73'
    0-2
     Koya Yuruki
     Rikuto Hirose
  • 77'
    Noah Kenshin Browne  
    Ibuki Fujita  
    0-2
  • 77'
    Kazunari Ichimi  
    Lucas Marcos Meireles  
    0-2
  • 81'
    0-2
     Ren Komatsu
     Erik Nascimento de Lima
  • 81'
    0-2
     Yuki Honda
     Katsuya Nagato
  • 87'
    0-2
     Yuya Kuwasaki
     Gotoku Sakai
  • 87'
    0-2
     Kakeru Yamauchi
     Taisei Miyashiro
  • 90'
    Ataru Esaka (Assist:Kota Kudo) goal 
    1-2
  • Fagiano Okayama vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Fagiano Okayama3-4-2-1
    49
    Svend Brodersen
    15
    Kota Kudo
    18
    Daichi Tagami
    2
    Yugo Tatsuta
    39
    Ryunosuke Sato
    33
    Yuta Kamiya
    24
    Ibuki Fujita
    88
    Takahiro Yanagi
    8
    Ataru Esaka
    27
    Takaya Kimura
    99
    Lucas Marcos Meireles
    13
    Daiju Sasaki
    27
    Erik Nascimento de Lima
    9
    Taisei Miyashiro
    23
    Rikuto Hirose
    7
    Yosuke Ideguchi
    6
    Takahiro Ogihara
    24
    Gotoku Sakai
    4
    Tetsushi Yamakawa
    3
    Matheus Thuler
    41
    Katsuya Nagato
    1
    Daiya Maekawa
    Vissel Kobe4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 41Eiji Miyamoto
    28Matsumoto Masaya
    98Werik Popo
    45Noah Kenshin Browne
    22Kazunari Ichimi
    77Goro Kawanami
    5Yasutaka Yanagi
    17Rui Sueyoshi
    19Hiroto Iwabuchi
    Koya Yuruki 14
    Yuki Honda 15
    Ren Komatsu 29
    Kakeru Yamauchi 30
    Yuya Kuwasaki 25
    Shota Arai 21
    Takuya Iwanami 31
    Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda 77
    Haruya Ide 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takashi Kiyama
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fagiano Okayama vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Fagiano Okayama
    Vissel Kobe
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 355
    Số đường chuyền
    370
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 7
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    37
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 27
    Long pass
    18
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation