Kết quả Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 01/03

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 4

  • Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus: Diễn biến chính

  • 48'
    0-1
    goal Yuya Yamagishi (Assist:Katsuhiro Nakayama)
  • 60'
    Yuta Kamiya  
    Kaito Fujii  
    0-1
  • 60'
    Kota Kawano  
    Takaya Kimura  
    0-1
  • 64'
    0-1
     Yuki Nogami
     Soichiro Mori
  • 64'
    0-1
     Kensuke Nagai
     Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
  • 65'
    0-1
     Yuya Asano
     Yudai Kimura
  • 71'
    Kazunari Ichimi  
    Lucas Marcos Meireles  
    0-1
  • 77'
    0-1
     Keiya Shiihashi
     Yuya Yamagishi
  • 79'
    Kota Kawano (Assist:Yuta Kamiya) goal 
    1-1
  • 84'
    1-1
     Shungo Sugiura
     Teruki Hara
  • 89'
    1-1
    Yuya Asano
  • 90'
    Matsumoto Masaya  
    Towa Yamane  
    1-1
  • 90'
    Aura Takahashi  
    Ataru Esaka  
    1-1
  • Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus: Đội hình chính và dự bị

  • Fagiano Okayama3-4-2-1
    1
    Lennart Moser
    2
    Kota Kudo
    18
    Daichi Tagami
    48
    Yugo Tatsuta
    88
    Towa Yamane
    41
    Eiji Miyamoto
    3
    Kaito Fujii
    51
    Kousuke Shirai
    8
    Ataru Esaka
    27
    Takaya Kimura
    99
    Lucas Marcos Meireles
    11
    Yuya Yamagishi
    25
    Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
    22
    Yudai Kimura
    44
    Soichiro Mori
    15
    Sho Inagaki
    31
    Tomoki Takamine
    27
    Katsuhiro Nakayama
    70
    Teruki Hara
    13
    Haruya Fujii
    3
    Yota Sato
    1
    Daniel Schmidt
    Nagoya Grampus3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Yuta Kamiya
    40Kota Kawano
    22Kazunari Ichimi
    28Matsumoto Masaya
    35Aura Takahashi
    52Taro Hamada
    43Yoshitake Suzuki
    6Hiroshi Omori
    4Kaito Abe
    Yuki Nogami 2
    Kensuke Nagai 18
    Yuya Asano 9
    Keiya Shiihashi 8
    Shungo Sugiura 30
    Alexandre Kouto Horio Pisano 35
    Kennedy Ebbs Mikuni 20
    Shuhei Tokumoto 55
    Hidemasa Koda 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takashi Kiyama
    Mihailo Petrovic
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus: Số liệu thống kê

  • Fagiano Okayama
    Nagoya Grampus
  • 18
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 22
    Long pass
    34
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 8
    Successful center
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 354
    Số đường chuyền
    510
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 4
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 1.2
    Expected Goals
    0.78
  •  
     
  • 1.29
    xGOT
    0.18
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 30
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 13
    Clearances
    30
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B