Kết quả Fagiano Okayama vs Gamba Osaka, 12h00 ngày 22/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 3

  • Fagiano Okayama vs Gamba Osaka: Diễn biến chính

  • 12'
    0-0
    Shinnosuke Nakatani
  • 14'
    Lucas Marcos Meireles goal 
    1-0
  • 32'
    1-1
    goal Deniz Hummet (Assist:Rin Mito)
  • 46'
    1-1
     Harumi Minamino
     Issam Jebali
  • 46'
    1-1
     Kanji Okunuki
     Ryo Hatsuse
  • 57'
    Towa Yamane
    1-1
  • 61'
    1-1
     Gaku Nawata
     Ryotaro Meshino
  • 61'
    1-1
     Takato Yamamoto
     Rin Mito
  • 62'
    Takaya Kimura  
    Kota Kawano  
    1-1
  • 62'
    Matsumoto Masaya  
    Towa Yamane  
    1-1
  • 74'
    Kazunari Ichimi  
    Lucas Marcos Meireles  
    1-1
  • 74'
    Yuta Kamiya  
    Eiji Miyamoto  
    1-1
  • 76'
    1-2
    goal Harumi Minamino
  • 81'
    Werik Popo  
    Kaito Fujii  
    1-2
  • 84'
    1-2
     Ginjiro Ikegaya
     Tokuma Suzuki
  • Fagiano Okayama vs Gamba Osaka: Đội hình chính và dự bị

  • Fagiano Okayama3-4-2-1
    52
    Taro Hamada
    2
    Kota Kudo
    48
    Yugo Tatsuta
    6
    Hiroshi Omori
    88
    Towa Yamane
    3
    Kaito Fujii
    41
    Eiji Miyamoto
    51
    Kousuke Shirai
    8
    Ataru Esaka
    40
    Kota Kawano
    99
    Lucas Marcos Meireles
    23
    Deniz Hummet
    17
    Ryoya Yamashita
    11
    Issam Jebali
    8
    Ryotaro Meshino
    27
    Rin Mito
    16
    Tokuma Suzuki
    3
    Riku Handa
    5
    Genta Miura
    4
    Shinnosuke Nakatani
    21
    Ryo Hatsuse
    1
    Higashiguchi Masaki
    Gamba Osaka4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Matsumoto Masaya
    27Takaya Kimura
    33Yuta Kamiya
    22Kazunari Ichimi
    98Werik Popo
    1Lennart Moser
    43Yoshitake Suzuki
    4Kaito Abe
    55Yota Fujii
    Kanji Okunuki 44
    Harumi Minamino 42
    Takato Yamamoto 36
    Gaku Nawata 38
    Ginjiro Ikegaya 19
    Rui Araki 18
    Takeru Kishimoto 15
    Shu Kurata 10
    Shoji Toyama 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takashi Kiyama
    Dani Poyatos
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fagiano Okayama vs Gamba Osaka: Số liệu thống kê

  • Fagiano Okayama
    Gamba Osaka
  • 20
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 23
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    23
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    24
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 27
    Long pass
    16
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 8
    Successful center
    0
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 329
    Số đường chuyền
    414
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 54
    Duels Won
    68
  •  
     
  • 2.41
    Expected Goals
    0.65
  •  
     
  • 2.21
    xGOT
    1.23
  •  
     
  • 35
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 32
    Accurate Crosses
    5
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    49
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 11
    Clearances
    40
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B