Kết quả Fagiano Okayama vs Avispa Fukuoka, 16h00 ngày 15/06

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 20

  • Fagiano Okayama vs Avispa Fukuoka: Diễn biến chính

  • 24'
    Ryunosuke Sato
    0-0
  • 56'
    Matsumoto Masaya  
    Ryunosuke Sato  
    0-0
  • 56'
    Lucas Marcos Meireles  
    Kazunari Ichimi  
    0-0
  • 67'
    0-0
     Yuto Iwasaki
     Kazuki Fujimoto
  • 69'
    0-1
    goal Tomoya Ando (Assist:Yuto Iwasaki)
  • 72'
    Werik Popo  
    Takaya Kimura  
    0-1
  • 72'
    Haruka Motoyama  
    Yuta Kamiya  
    0-1
  • 74'
    0-1
     Yota Maejima
     Yu Hashimoto
  • 74'
    0-1
     Nago Shintaro
     Yuji Kitajima
  • 77'
    Haruka Motoyama
    0-1
  • 83'
    Werik Popo
    0-1
  • 84'
    Hiroto Iwabuchi  
    Kota Kudo  
    0-1
  • 86'
    0-1
     Masato Shigemi
     Akino Hiroki
  • 86'
    0-1
     Takeshi Kanamori
     Kazuya Konno
  • Fagiano Okayama vs Avispa Fukuoka: Đội hình chính và dự bị

  • Fagiano Okayama3-4-2-1
    49
    Svend Brodersen
    15
    Kota Kudo
    18
    Daichi Tagami
    2
    Yugo Tatsuta
    50
    Hijiri Kato
    33
    Yuta Kamiya
    24
    Ibuki Fujita
    39
    Ryunosuke Sato
    8
    Ataru Esaka
    27
    Takaya Kimura
    22
    Kazunari Ichimi
    17
    Wellington Luis de Sousa
    8
    Kazuya Konno
    25
    Yuji Kitajima
    47
    Yu Hashimoto
    88
    Daiki Matsuoka
    15
    Akino Hiroki
    22
    Kazuki Fujimoto
    5
    Takumi Kamijima
    37
    Masaya Tashiro
    20
    Tomoya Ando
    24
    Yuma Obata
    Avispa Fukuoka3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Matsumoto Masaya
    99Lucas Marcos Meireles
    26Haruka Motoyama
    98Werik Popo
    19Hiroto Iwabuchi
    77Goro Kawanami
    5Yasutaka Yanagi
    7Ryo Takeuchi
    88Takahiro Yanagi
    Yuto Iwasaki 18
    Nago Shintaro 14
    Yota Maejima 29
    Masato Shigemi 6
    Takeshi Kanamori 7
    Masaaki Murakami 31
    Moon-hyeon Kim 19
    Takaaki Shichi 77
    Shosei Usui 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takashi Kiyama
    Myung-Hwi Kim
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fagiano Okayama vs Avispa Fukuoka: Số liệu thống kê

  • Fagiano Okayama
    Avispa Fukuoka
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    18
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 291
    Số đường chuyền
    349
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    28
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation