Kết quả Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki, 12h00 ngày 11/04

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 10

  • Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki: Diễn biến chính

  • 1'
    0-0
    Ikki Arai
  • 46'
    0-0
     Tsubasa Kasayanagi
     Takashi Sawada
  • 53'
    0-0
    Ryosuke Shindo
  • 62'
    Tomoya Miki (Assist:Yu Hashimoto) goal 
    1-0
  • 65'
    1-0
     Thiago Santos Santana
     Ryogo Yamasaki
  • 68'
    1-0
     Norman Campbell
     Yuto Iwasaki
  • 74'
    Yuji Kitajima  
    Masato Shigemi  
    1-0
  • 74'
    Yutaka Michiwaki  
    Shosei Usui  
    1-0
  • 85'
    Kohei Okuno  
    Nago Shintaro  
    1-0
  • 86'
    Kaoru Yamawaki  
    Yu Hashimoto  
    1-0
  • 86'
    1-0
     Diego Pituca
     Hotaru Yamaguchi
  • 86'
    1-0
     Hijiri Onaga
     Ikki Arai
  • 90'
    Takumi Kamijima  
    Tatsuki Nara  
    1-0
  • Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki: Đội hình chính và dự bị

  • Avispa Fukuoka3-4-2-1
    41
    Kazuki Fujita
    15
    Yuma Tsujioka
    3
    Tatsuki Nara
    16
    Teppei Oka
    29
    Yota Maejima
    11
    Tomoya Miki
    34
    Keiya Shiihashi
    47
    Yu Hashimoto
    14
    Nago Shintaro
    6
    Masato Shigemi
    7
    Shosei Usui
    18
    Ryogo Yamasaki
    10
    Matheus Jesus
    41
    Motoki Hasegawa
    8
    Yuto Iwasaki
    5
    Hotaru Yamaguchi
    19
    Takashi Sawada
    23
    Shunya Yoneda
    50
    Ryosuke Shindo
    29
    Ikki Arai
    6
    Yusei Egawa
    1
    Masaaki Goto
    V-Varen Nagasaki3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Yuji Kitajima
    27Yutaka Michiwaki
    8Kohei Okuno
    33Kaoru Yamawaki
    5Takumi Kamijima
    32Hanan Saniburaun
    22Kazuki Fujimoto
    99Powell Obinna Obi
    45Daiki Miya
    Tsubasa Kasayanagi 33
    Thiago Santos Santana 9
    Norman Campbell 11
    Hijiri Onaga 22
    Diego Pituca 21
    Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu 4
    Temmu Matsumoto 34
    Hayato Teruyama 48
    Go Hatano 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Myung-Hwi Kim
    Takuya Takagi
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki: Số liệu thống kê

  • Avispa Fukuoka
    V-Varen Nagasaki
  • 14
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 9
    Long pass
    19
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    0
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 330
    Số đường chuyền
    474
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 1.27
    xGOT
    0.12
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    2
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 21
    Clearances
    22
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B