Kết quả Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama, 11h05 ngày 08/02

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 1

  • Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama: Diễn biến chính

  • 40'
    Nago Shintaro
    0-0
  • 40'
    0-0
    Hiroshi Omori Card changed
  • 44'
    0-1
    goal Matsumoto Masaya (Assist:Kosei Ogura)
  • 45'
    0-1
    Takaya Kimura
  • 54'
    0-1
    Kazunari Ichimi
  • 63'
    0-1
     Werik Popo
     Kazunari Ichimi
  • 69'
    Yutaka Michiwaki  
    Shosei Usui  
    0-1
  • 69'
    Kokoro Maeda  
    Kohei Okuno  
    0-1
  • 69'
    Sonosuke Sato  
    Masato Shigemi  
    0-1
  • 75'
    0-1
     Towa Yamane
     Matsumoto Masaya
  • 76'
    0-1
    Ibuki Fujita
  • 76'
    0-1
     Kota Kawano
     Takaya Kimura
  • 78'
    Kokoro Maeda goal 
    1-1
  • 80'
    1-1
     Kaito Fujii
     Ataru Esaka
  • 80'
    1-1
     Eiji Miyamoto
     Ibuki Fujita
  • 83'
    Yuji Kitajima  
    Nago Shintaro  
    1-1
  • 90'
    Shahab Zahedi  
    Tomoya Miki  
    1-1
  • Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama: Đội hình chính và dự bị

  • Avispa Fukuoka3-4-2-1
    24
    Yuma Obata
    16
    Teppei Oka
    5
    Takumi Kamijima
    3
    Tatsuki Nara
    29
    Yota Maejima
    11
    Tomoya Miki
    8
    Kohei Okuno
    47
    Yu Hashimoto
    14
    Nago Shintaro
    6
    Masato Shigemi
    7
    Shosei Usui
    22
    Kazunari Ichimi
    27
    Takaya Kimura
    8
    Ataru Esaka
    28
    Matsumoto Masaya
    24
    Ibuki Fujita
    5
    Kosei Ogura
    51
    Kousuke Shirai
    6
    Hiroshi Omori
    48
    Yugo Tatsuta
    2
    Kota Kudo
    52
    Taro Hamada
    Fagiano Okayama3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 55Kokoro Maeda
    18Sonosuke Sato
    27Yutaka Michiwaki
    25Yuji Kitajima
    9Shahab Zahedi
    99Powell Obinna Obi
    15Yuma Tsujioka
    33Kaoru Yamawaki
    37Masaya Tashiro
    Werik Popo 98
    Towa Yamane 88
    Kota Kawano 40
    Eiji Miyamoto 41
    Kaito Fujii 3
    Goro Kawanami 77
    Yota Fujii 55
    Yoshitake Suzuki 43
    Ryo Takeuchi 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Myung-Hwi Kim
    Takashi Kiyama
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Avispa Fukuoka vs Fagiano Okayama: Số liệu thống kê

  • Avispa Fukuoka
    Fagiano Okayama
  • 13
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 13
    Long pass
    25
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 436
    Số đường chuyền
    293
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 1.03
    xGOT
    0.42
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 21
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B