Kết quả FK Sochi vs FK Makhachkala, 23h30 ngày 01/12

VĐQG Nga 2025-2026 » vòng 17

  • FK Sochi vs FK Makhachkala: Diễn biến chính

  • 3'
    Dmitri Vasiljev
    0-0
  • 33'
    0-0
    Mohammadjavad Hosseinnejad Goal cancelled
  • 46'
    0-0
     Andres Alarcon
     Mutalip Alibekov
  • 62'
    Aleksandr Kovalenko  
    Ruslan Bart  
    0-0
  • 62'
    Kirill Zaika  
    Francois Kamano  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Hazem Mastouri
     Gamid Agalarov
  • 81'
    Zakhar Fedorov  
    Sergey Volkov  
    0-0
  • 81'
    Aleksandr Osipov  
    Dmitri Vasiljev  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Miro
     Mohammadjavad Hosseinnejad
  • 90'
    0-0
     Shamil Gadzhiev
     Nikita Glushkov
  • FK Sochi vs FK Makhachkala: Đội hình chính và dự bị

  • FK Sochi4-4-2
    35
    Aleksandr Degtev
    28
    Ruslan Magal
    3
    Aleksandr Soldatenkov
    44
    Nemanja Stojic
    82
    Sergey Volkov
    7
    Anton Zinkovskiy
    20
    Dmitri Vasiljev
    6
    Ignacio Saavedra
    59
    Ruslan Bart
    8
    Mikhail Ignatov
    45
    Francois Kamano
    25
    Gamid Agalarov
    47
    Nikita Glushkov
    10
    Mohammadjavad Hosseinnejad
    16
    Houssem Mrezigue
    77
    Temirkan Sundukov
    6
    El Mehdi Moubarik
    22
    Mohamed Azzi
    4
    Idar Shumakhov
    99
    Mutalip Alibekov
    5
    Jimmy Tabidze
    39
    Magomedov Timur
    FK Makhachkala4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Kirill Zaika
    19Aleksandr Kovalenko
    34Aleksandr Osipov
    9Zakhar Fedorov
    99Yuri Dyupin
    88Ivan Lomaev
    33Marcelo Alves Santos
    15Solomon Agbalaka
    5Nabil Aberdin
    17Artem Makarchuk
    4Vyacheslav Litvinov
    60Mark Nosatiy
    Andres Alarcon 24
    Hazem Mastouri 7
    Miro 11
    Shamil Gadzhiev 53
    David Volk 27
    Abdulpasha Dzhabrailov 21
    Kirill Zinovich 19
    Soslan Kagermazov 13
    Serder Serderov 28
    Razhab Magomedov 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dmitry Khokhlov
  • BXH VĐQG Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • FK Sochi vs FK Makhachkala: Số liệu thống kê

  • FK Sochi
    FK Makhachkala
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 40
    Đánh đầu
    57
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 32
    Long pass
    16
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu thành công
    25
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 483
    Số đường chuyền
    396
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    121
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 59
    Duels Won
    57
  •  
     
  • 10
    Touches In Opposition Box
    26
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    25
  •  
     
  • 42
    Clearances
    21
  •  
     

BXH VĐQG Nga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St. Petersburg 30 20 8 2 53 19 34 68 T H T T T T
2 FC Krasnodar 30 20 6 4 60 23 37 66 H T T T B T
3 Lokomotiv Moscow 30 14 11 5 54 39 15 53 T H B H T B
4 Spartak Moscow 30 15 7 8 47 39 8 52 T B T B T H
5 CSKA Moscow 30 15 6 9 44 33 11 51 H H H B T T
6 Baltika Kaliningrad 30 11 13 6 38 21 17 46 H H B B B B
7 Dynamo Moscow 30 12 9 9 51 40 11 45 H B T H T T
8 Rubin Kazan 30 11 10 9 29 30 -1 43 H T H T B H
9 Terek Grozny 30 9 10 11 35 39 -4 37 B H B T H H
10 Rostov FK 30 8 9 13 25 32 -7 33 B H B T T B
11 Krylya Sovetov 30 8 8 14 35 50 -15 32 H B T T B T
12 Gazovik Orenburg 30 7 8 15 29 44 -15 29 B T T B T B
13 Akron Togliatti 30 6 9 15 35 53 -18 27 H H T B B B
14 FK Makhachkala 30 5 11 14 19 37 -18 26 B H B B H H
15 FK Nizhny Novgorod 30 6 5 19 26 50 -24 23 H B B B B H
16 FK Sochi 30 6 4 20 29 60 -31 22 T T B T B H

Relegation Play-offs Relegation