Kết quả Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger, 22h00 ngày 17/06

VĐQG Marốc 2025-2026 » vòng 25

  • Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger: Diễn biến chính

  • 36'
    Hamza Smaali
    0-0
  • 43'
    Mohamed Jemjami
    0-0
  • 43'
    0-1
    goal Siriki Sanogo
  • 46'
    Saleh Al Sellami  
    Claude Gnolou  
    0-1
  • 53'
    0-1
    Akram El Wahabi
  • 56'
    0-1
    Amine El Ouaad
  • 59'
    0-1
     Hamza El Mouden
     Achraf El Quaraoui
  • 63'
    0-2
    goal Bilal El Ouadghiri (Assist:Abdel Maali)
  • 71'
    Ismail Mihrab  
    Younes El Bahraoui  
    0-2
  • 71'
    Khalil Tamrani  
    Youssef Raiani  
    0-2
  • 71'
    Hamza Founti  
    Hamza El Janati  
    0-2
  • 73'
    0-2
     Papa Gaye
     Abdel Maali
  • 73'
    0-2
     Oussama Al Aiz
     Adama Darazi
  • 77'
    Khalid Boutaib  
    Souleymane Cissé  
    0-2
  • 81'
    0-2
    Oussama Al Aiz
  • 84'
    Hamza Smaali
    0-2
  • 86'
    0-2
     Faouzi Abdoul Mutalib
     Jawad Rhabra
  • 86'
    0-2
     Karim Lagrouch
     Siriki Sanogo
  • 90'
    0-2
    Papa Gaye
  • 90'
    Ismail Mihrab
    0-2
  • Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger: Đội hình chính và dự bị

  • Kawkab de Marrakech3-4-2-1
    22
    Mohamed Jemjami
    44
    Ismail El Alami
    13
    Redouane Mennioui
    14
    Hamza Smaali
    26
    Hamza Fassoukh
    35
    Claude Gnolou
    5
    Oussama Mahrous
    6
    Hamza El Janati
    18
    Souleymane Cissé
    24
    Youssef Raiani
    47
    Younes El Bahraoui
    19
    Jawad Rhabra
    14
    Haytham El Bahja
    17
    Abdel Maali
    29
    Adama Darazi
    79
    Siriki Sanogo
    48
    Achraf El Quaraoui
    23
    Anass Lamrabat
    24
    Akram El Wahabi
    6
    Bilal El Ouadghiri
    97
    Badr Gaddarine
    1
    Amine El Ouaad
    IRT Itihad de Tanger3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Saleh Al Sellami
    19Ismail Mihrab
    8Khalil Tamrani
    7Hamza Founti
    10Khalid Boutaib
    37Naoufal Ait Oubna
    15Jad Assouab
    31Mohamed Elabdi
    12Akram El Hamdaoui
    Hamza El Mouden 21
    Oussama Al Aiz 13
    Papa Gaye 72
    Faouzi Abdoul Mutalib 8
    Karim Lagrouch 28
    Malcolm Barcola 12
    Louay El Moussaoui 49
    Akram Tali 61
    Ahmed Chentouf 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Driss El Mrabet
  • BXH VĐQG Marốc
  • BXH bóng đá Morocco mới nhất
  • Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger: Số liệu thống kê

  • Kawkab de Marrakech
    IRT Itihad de Tanger
  • 18
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    4
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    20
  •  
     
  • 27
    Long pass
    30
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 16
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 28
    Đánh chặn
    17
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 335
    Số đường chuyền
    266
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 93
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 107
    Số pha tranh chấp thành công
    66
  •  
     
  • 1.65
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.63
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 52
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 55
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    31
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH VĐQG Marốc 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FAR Forces Armee Royales 25 12 13 0 37 15 22 49 T H T H T H
2 Maghreb Fez 25 13 10 2 34 14 20 49 T B T H H T
3 Renaissance Sportive de Berkane 25 13 8 4 34 21 13 47 T T T T B H
4 Raja Casablanca Atlhletic 25 13 7 5 31 15 16 46 B T B B H T
5 Wydad Casablanca 25 13 4 8 37 24 13 43 T T B T B B
6 Union Touarga Sport Rabat 25 8 9 8 28 29 -1 33 H H H H H T
7 IRT Itihad de Tanger 25 7 11 7 23 26 -3 32 H T T B T T
8 DHJ Difaa Hassani Jadidi 25 7 11 7 23 27 -4 32 H H B H H B
9 CODM Meknes 25 8 7 10 17 25 -8 31 B B T H B B
10 Kawkab de Marrakech 25 7 9 9 23 22 1 30 B T H T B B
11 Renaissance Zmamra 25 8 5 12 25 33 -8 29 H B T B T B
12 Hassania Agadir 25 7 6 12 24 35 -11 27 B B H T T B
13 UTS Union Touarga Sport Rabat 25 4 12 9 26 34 -8 24 B T H T H T
14 Yacoub El Mansour 25 4 8 13 27 39 -12 20 T B B H B T
15 Olympique Dcheira 25 4 8 13 21 36 -15 20 H B B B H H
16 Olympique de Safi 25 3 10 12 20 35 -15 19 H H B B T H

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation