Kết quả Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger, 22h00 ngày 17/06
Kết quả Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger
Đối đầu Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger
Phong độ Kawkab de Marrakech gần đây
Phong độ IRT Itihad de Tanger gần đây
-
Thứ tư, Ngày 17/06/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.99+0.25
0.71O 2
1.00U 2
0.801
2.20X
2.872
3.10Hiệp 1+0
0.68-0
1.15O 0.75
0.85U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 35°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Marốc 2025-2026 » vòng 25
-
Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger: Diễn biến chính
-
36'Hamza Smaali0-0
-
43'Mohamed Jemjami0-0
-
43'0-1
Siriki Sanogo -
46'Saleh Al Sellami
Claude Gnolou0-1 -
53'0-1Akram El Wahabi
-
56'0-1Amine El Ouaad
-
59'0-1Hamza El Mouden
Achraf El Quaraoui -
63'0-2
Bilal El Ouadghiri (Assist:Abdel Maali) -
71'Ismail Mihrab
Younes El Bahraoui0-2 -
71'Khalil Tamrani
Youssef Raiani0-2 -
71'Hamza Founti
Hamza El Janati0-2 -
73'0-2Papa Gaye
Abdel Maali -
73'0-2Oussama Al Aiz
Adama Darazi -
77'Khalid Boutaib
Souleymane Cissé0-2 -
81'0-2Oussama Al Aiz
-
84'Hamza Smaali0-2
-
86'0-2Faouzi Abdoul Mutalib
Jawad Rhabra -
86'0-2Karim Lagrouch
Siriki Sanogo -
90'0-2Papa Gaye
-
90'Ismail Mihrab0-2
-
Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger: Đội hình chính và dự bị
-
Kawkab de Marrakech3-4-2-1IRT Itihad de Tanger3-4-1-222Mohamed Jemjami44Ismail El Alami13Redouane Mennioui14Hamza Smaali26Hamza Fassoukh35Claude Gnolou5Oussama Mahrous6Hamza El Janati18Souleymane Cissé24Youssef Raiani47Younes El Bahraoui19Jawad Rhabra14Haytham El Bahja17Abdel Maali29Adama Darazi79Siriki Sanogo48Achraf El Quaraoui23Anass Lamrabat24Akram El Wahabi6Bilal El Ouadghiri97Badr Gaddarine1Amine El Ouaad
- Đội hình dự bị
-
11Saleh Al Sellami19Ismail Mihrab8Khalil Tamrani7Hamza Founti10Khalid Boutaib37Naoufal Ait Oubna15Jad Assouab31Mohamed Elabdi12Akram El HamdaouiHamza El Mouden 21Oussama Al Aiz 13Papa Gaye 72Faouzi Abdoul Mutalib 8Karim Lagrouch 28Malcolm Barcola 12Louay El Moussaoui 49Akram Tali 61Ahmed Chentouf 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Driss El Mrabet
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Kawkab de Marrakech vs IRT Itihad de Tanger: Số liệu thống kê
-
Kawkab de MarrakechIRT Itihad de Tanger
-
18Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
6Phạt góc5
-
-
7Sút Phạt4
-
-
4Việt vị2
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
2Cứu thua3
-
-
15Thử thách20
-
-
27Long pass30
-
-
4Successful center4
-
-
16Sút ra ngoài7
-
-
3Woodwork0
-
-
5Rê bóng thành công11
-
-
28Đánh chặn17
-
-
29Ném biên14
-
-
335Số đường chuyền266
-
-
79%Chuyền chính xác74%
-
-
88Pha tấn công87
-
-
93Tấn công nguy hiểm66
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
107Số pha tranh chấp thành công66
-
-
1.65Bàn thắng kỳ vọng0.63
-
-
16Số quả tạt chính xác7
-
-
52Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
55Tranh chấp bóng bổng thắng31
-
-
17Phá bóng20
-
BXH VĐQG Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FAR Forces Armee Royales | 25 | 12 | 13 | 0 | 37 | 15 | 22 | 49 | T H T H T H |
| 2 | Maghreb Fez | 25 | 13 | 10 | 2 | 34 | 14 | 20 | 49 | T B T H H T |
| 3 | Renaissance Sportive de Berkane | 25 | 13 | 8 | 4 | 34 | 21 | 13 | 47 | T T T T B H |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 25 | 13 | 7 | 5 | 31 | 15 | 16 | 46 | B T B B H T |
| 5 | Wydad Casablanca | 25 | 13 | 4 | 8 | 37 | 24 | 13 | 43 | T T B T B B |
| 6 | Union Touarga Sport Rabat | 25 | 8 | 9 | 8 | 28 | 29 | -1 | 33 | H H H H H T |
| 7 | IRT Itihad de Tanger | 25 | 7 | 11 | 7 | 23 | 26 | -3 | 32 | H T T B T T |
| 8 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 25 | 7 | 11 | 7 | 23 | 27 | -4 | 32 | H H B H H B |
| 9 | CODM Meknes | 25 | 8 | 7 | 10 | 17 | 25 | -8 | 31 | B B T H B B |
| 10 | Kawkab de Marrakech | 25 | 7 | 9 | 9 | 23 | 22 | 1 | 30 | B T H T B B |
| 11 | Renaissance Zmamra | 25 | 8 | 5 | 12 | 25 | 33 | -8 | 29 | H B T B T B |
| 12 | Hassania Agadir | 25 | 7 | 6 | 12 | 24 | 35 | -11 | 27 | B B H T T B |
| 13 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 25 | 4 | 12 | 9 | 26 | 34 | -8 | 24 | B T H T H T |
| 14 | Yacoub El Mansour | 25 | 4 | 8 | 13 | 27 | 39 | -12 | 20 | T B B H B T |
| 15 | Olympique Dcheira | 25 | 4 | 8 | 13 | 21 | 36 | -15 | 20 | H B B B H H |
| 16 | Olympique de Safi | 25 | 3 | 10 | 12 | 20 | 35 | -15 | 19 | H H B B T H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

