IRT Itihad de Tanger: tin tức, thông tin website facebook
CLB IRT Itihad de Tanger: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | IRT Itihad de Tanger |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Marốc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Marốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Driss El Mrabet |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả IRT Itihad de Tanger mới nhất
-
23/05 01:00Maghreb FezIRT Itihad de Tanger0 - 0Vòng 21
-
10/05 23:00IRT Itihad de TangerDHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 1Vòng 20
-
06/05 23:00Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger0 - 1Vòng 19
-
04/05 03:00IRT Itihad de TangerFAR Forces Armee Royales0 - 0Vòng 18
-
30/04 00:00Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger1 - 0Vòng 17
-
25/04 22:00Hassania AgadirIRT Itihad de Tanger1 - 0Vòng 16
-
07/03 05:001 CODM MeknesIRT Itihad de Tanger0 - 0Vòng 15
-
01/03 05:00IRT Itihad de TangerUTS Union Touarga Sport Rabat1 - 0Vòng 14
-
23/02 05:00Raja Club AthleticIRT Itihad de Tanger 11 - 0Vòng 13
-
17/05 22:00KAC de KenitraIRT Itihad de Tanger0 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
Lịch kèo nhà cái world cup IRT Itihad de Tanger sắp tới
-
24/05 03:30Maghrib Association TetouanIRT Itihad de Tanger? - ?Vòng 19
-
27/05 01:15IRT Itihad de TangerRenaissance Zmamra? - ?Vòng 20
-
04/06 01:00IRT Itihad de TangerWydad Casablanca? - ?Vòng 22
BXH VĐQG Marốc mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Casablanca Atlhletic | 21 | 12 | 6 | 3 | 26 | 8 | 18 | 42 | T B T T B T |
| 2 | Maghreb Fez | 21 | 11 | 8 | 2 | 29 | 11 | 18 | 41 | T T H B T B |
| 3 | FAR Forces Armee Royales | 20 | 10 | 10 | 0 | 31 | 11 | 20 | 40 | H H T H H T |
| 4 | Wydad Casablanca | 21 | 12 | 4 | 5 | 33 | 18 | 15 | 40 | H B B T T T |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 21 | 11 | 7 | 3 | 32 | 20 | 12 | 40 | T B H T T T |
| 6 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 21 | 7 | 9 | 5 | 19 | 21 | -2 | 30 | T T B H H H |
| 7 | CODM Meknes | 21 | 7 | 6 | 8 | 13 | 19 | -6 | 27 | B B H B B B |
| 8 | Kawkab de Marrakech | 21 | 6 | 8 | 7 | 21 | 19 | 2 | 26 | H T T B B T |
| 9 | Union Touarga Sport Rabat | 20 | 7 | 5 | 8 | 24 | 26 | -2 | 26 | T B T T H H |
| 10 | IRT Itihad de Tanger | 21 | 4 | 11 | 6 | 17 | 23 | -6 | 23 | H T H H H T |
| 11 | Renaissance Zmamra | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 26 | -8 | 23 | B B T T H B |
| 12 | Hassania Agadir | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 33 | -12 | 20 | H B T H B B |
| 13 | Olympique Dcheira | 21 | 4 | 6 | 11 | 17 | 30 | -13 | 18 | B B B H H B |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 21 | 2 | 10 | 9 | 22 | 33 | -11 | 16 | H T B B B T |
| 15 | Yacoub El Mansour | 21 | 3 | 7 | 11 | 22 | 33 | -11 | 16 | H T H H T B |
| 16 | Olympique de Safi | 21 | 2 | 9 | 10 | 18 | 32 | -14 | 15 | H B B H H H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation