Kết quả Renaissance Zmamra vs Raja Club Athletic, 22h00 ngày 17/06
Kết quả Renaissance Zmamra vs Raja Club Athletic
Đối đầu Renaissance Zmamra vs Raja Club Athletic
Phong độ Renaissance Zmamra gần đây
Phong độ Raja Club Athletic gần đây
-
Thứ tư, Ngày 17/06/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.85O 2
1.05U 2
0.751
5.25X
3.202
1.65Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.03O 0.75
0.80U 0.75
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Renaissance Zmamra vs Raja Club Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Marốc 2025-2026 » vòng 25
-
Renaissance Zmamra vs Raja Club Athletic: Diễn biến chính
-
13'0-1
Sabir Bougrine -
22'0-2
Azzeddine Laftah (Assist:Sabir Bougrine) -
27'Ishak Zidani (Assist:Mohamed Kamal)
1-2 -
28'1-2Abdelkarim Baadi
Mohamed Boulacsout -
28'1-2Aymen Barkok
-
29'Abdellatif El Bajjani1-2
-
32'Nawfal Mohamed Tahiri
2-2 -
46'2-2Balla Moussa Conte
Hilal Ferdaoussi -
58'2-2Balla Moussa Conte
-
64'2-3
Ayoub El Amloud (Assist:Ismail Khafi) -
70'Mohsine Moutaouali
Abdellatif El Bajjani2-3 -
71'2-3Pape Ousmane Sakho
Azzeddine Laftah -
71'Abdellah Farah
Marouane Oujeddou2-3 -
71'2-3Othmane Chraibi
Sabir Bougrine -
82'Mohamed Kamal2-3
-
82'2-3Ismail Mokadem
-
82'2-3Besar Halimi
Ayoub Al-Maamouri -
83'Abdelaziz El Hamzaoui
Montasser Lahtimi2-3 -
83'Zakaria Fatihi
Ishak Zidani2-3 -
86'2-4
Besar Halimi -
90'Mohsine Moutaouali
3-4 -
90'Bilal Soufi
Reda Ait Boughima3-4
-
Renaissance Zmamra vs Raja Casablanca Atlhletic: Đội hình chính và dự bị
-
Renaissance Zmamra4-2-3-1Raja Casablanca Atlhletic4-2-3-11Marouane Fakhr31Mohamed Kamal2James Ajako66Reda Ait Boughima99Abdessamad Badaoui36Nawfal Mohamed Tahiri6Abdellatif El Bajjani11Faffa El Yazid4Ishak Zidani16Marouane Oujeddou21Montasser Lahtimi9Ismail Khafi11Ayoub Al-Maamouri34Sabir Bougrine88Azzeddine Laftah6Aymen Barkok8Hilal Ferdaoussi7Mohamed Boulacsout33Mehdi Mchakhchekh4Ismail Mokadem17Ayoub El Amloud12Khalid Kbiri Alaoui
- Đội hình dự bị
-
14Abdellah Farah10Mohsine Moutaouali13Zakaria Fatihi17Abdelaziz El Hamzaoui15Bilal Soufi22Mohamed Ferni27Ayoub Tine51Anass El Ghanouj8Mohamed RadouaniAbdelkarim Baadi 2Balla Moussa Conte 26Pape Ousmane Sakho 79Othmane Chraibi 19Besar Halimi 30Yassine Zoubir 32Amine Khammas 24Mouad Dahak 21Yahya Iguiz 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mohamed Alaoui IsmailiLassaad Chabbi
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Renaissance Zmamra vs Raja Club Athletic: Số liệu thống kê
-
Renaissance ZmamraRaja Club Athletic
-
14Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
6Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
102Pha tấn công90
-
-
58Tấn công nguy hiểm38
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH VĐQG Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FAR Forces Armee Royales | 25 | 12 | 13 | 0 | 37 | 15 | 22 | 49 | T H T H T H |
| 2 | Maghreb Fez | 25 | 13 | 10 | 2 | 34 | 14 | 20 | 49 | T B T H H T |
| 3 | Renaissance Sportive de Berkane | 25 | 13 | 8 | 4 | 34 | 21 | 13 | 47 | T T T T B H |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 25 | 13 | 7 | 5 | 31 | 15 | 16 | 46 | B T B B H T |
| 5 | Wydad Casablanca | 25 | 13 | 4 | 8 | 37 | 24 | 13 | 43 | T T B T B B |
| 6 | Union Touarga Sport Rabat | 25 | 8 | 9 | 8 | 28 | 29 | -1 | 33 | H H H H H T |
| 7 | IRT Itihad de Tanger | 25 | 7 | 11 | 7 | 23 | 26 | -3 | 32 | H T T B T T |
| 8 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 25 | 7 | 11 | 7 | 23 | 27 | -4 | 32 | H H B H H B |
| 9 | CODM Meknes | 25 | 8 | 7 | 10 | 17 | 25 | -8 | 31 | B B T H B B |
| 10 | Kawkab de Marrakech | 25 | 7 | 9 | 9 | 23 | 22 | 1 | 30 | B T H T B B |
| 11 | Renaissance Zmamra | 25 | 8 | 5 | 12 | 25 | 33 | -8 | 29 | H B T B T B |
| 12 | Hassania Agadir | 25 | 7 | 6 | 12 | 24 | 35 | -11 | 27 | B B H T T B |
| 13 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 25 | 4 | 12 | 9 | 26 | 34 | -8 | 24 | B T H T H T |
| 14 | Yacoub El Mansour | 25 | 4 | 8 | 13 | 27 | 39 | -12 | 20 | T B B H B T |
| 15 | Olympique Dcheira | 25 | 4 | 8 | 13 | 21 | 36 | -15 | 20 | H B B B H H |
| 16 | Olympique de Safi | 25 | 3 | 10 | 12 | 20 | 35 | -15 | 19 | H H B B T H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

