Kết quả DHJ Difaa Hassani Jadidi vs Wydad Casablanca, 21h00 ngày 21/06
Kết quả DHJ Difaa Hassani Jadidi vs Wydad Casablanca
Phong độ DHJ Difaa Hassani Jadidi gần đây
Phong độ Wydad Casablanca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 21/06/202621:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOU1
4.50X
3.252
1.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DHJ Difaa Hassani Jadidi vs Wydad Casablanca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Marốc 2025-2026 » vòng 26
-
DHJ Difaa Hassani Jadidi vs Wydad Casablanca: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
DHJ Difaa Hassani Jadidi vs Wydad Casablanca: Số liệu thống kê
-
DHJ Difaa Hassani JadidiWydad Casablanca
BXH VĐQG Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FAR Forces Armee Royales | 25 | 12 | 13 | 0 | 37 | 15 | 22 | 49 | T H T H T H |
| 2 | Maghreb Fez | 25 | 13 | 10 | 2 | 34 | 14 | 20 | 49 | T B T H H T |
| 3 | Renaissance Sportive de Berkane | 25 | 13 | 8 | 4 | 34 | 21 | 13 | 47 | T T T T B H |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 25 | 13 | 7 | 5 | 31 | 15 | 16 | 46 | B T B B H T |
| 5 | Wydad Casablanca | 25 | 13 | 4 | 8 | 37 | 24 | 13 | 43 | T T B T B B |
| 6 | Union Touarga Sport Rabat | 25 | 8 | 9 | 8 | 28 | 29 | -1 | 33 | H H H H H T |
| 7 | IRT Itihad de Tanger | 25 | 7 | 11 | 7 | 23 | 26 | -3 | 32 | H T T B T T |
| 8 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 25 | 7 | 11 | 7 | 23 | 27 | -4 | 32 | H H B H H B |
| 9 | CODM Meknes | 25 | 8 | 7 | 10 | 17 | 25 | -8 | 31 | B B T H B B |
| 10 | Kawkab de Marrakech | 25 | 7 | 9 | 9 | 23 | 22 | 1 | 30 | B T H T B B |
| 11 | Renaissance Zmamra | 25 | 8 | 5 | 12 | 25 | 33 | -8 | 29 | H B T B T B |
| 12 | Hassania Agadir | 25 | 7 | 6 | 12 | 24 | 35 | -11 | 27 | B B H T T B |
| 13 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 25 | 4 | 12 | 9 | 26 | 34 | -8 | 24 | B T H T H T |
| 14 | Yacoub El Mansour | 25 | 4 | 8 | 13 | 27 | 39 | -12 | 20 | T B B H B T |
| 15 | Olympique Dcheira | 25 | 4 | 8 | 13 | 21 | 36 | -15 | 20 | H B B B H H |
| 16 | Olympique de Safi | 25 | 3 | 10 | 12 | 20 | 35 | -15 | 19 | H H B B T H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

