Kết quả PSM Makassar vs Persib Bandung, 19h00 ngày 17/05
Kết quả PSM Makassar vs Persib Bandung
Đối đầu PSM Makassar vs Persib Bandung
Phong độ PSM Makassar gần đây
Phong độ Persib Bandung gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.78-1
0.98O 2.75
0.92U 2.75
0.841
4.75X
4.002
1.56Hiệp 1+0.25
1.07-0.25
0.67O 1
0.64U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PSM Makassar vs Persib Bandung
-
Sân vận động: Stadion Gelora B. J. Habibie
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Indonesia 2025-2026 » vòng 33
-
PSM Makassar vs Persib Bandung: Diễn biến chính
-
27'Dusan Lagator0-0
-
33'0-1
Thom Haye (Assist:Rosembergne da Silva) -
41'0-1Ramon Tanque
-
46'Luka Cumic
Victor Dethan0-1 -
46'0-1Marc Klok
Kakang Rudianto -
54'Yuran Fernandes (Assist:Ananda Raehan Alif)
1-1 -
65'1-1Marc Klok
-
66'Rasyid Bakri
Savio Roberto1-1 -
66'Akbar Tanjung
Resky Fandi Witriawan1-1 -
67'1-1Andrew Jung
Ramon Tanque -
67'1-1Beckham Putra Nugraha
Uilliam Barros Pereira -
74'Luka Cumic1-1
-
75'Jacques Medina Themopole
Rizky Eka Pratama1-1 -
83'Hilman Syah1-1
-
86'Fahrul Aditia
Sheriddin Boboev1-1 -
90'1-2
Julio Cesar (Assist:Thom Haye) -
90'1-2Robi Darwis
Frans Dhia Putros
-
PSM Makassar vs Persib Bandung: Đội hình chính và dự bị
-
PSM Makassar4-2-3-1Persib Bandung4-2-3-197Hilman Syah22Victor Luiz2Aloisio Neto4Yuran Fernandes94Dusan Lagator8Savio Roberto6Resky Fandi Witriawan24Rizky Eka Pratama88Ananda Raehan Alif7Victor Dethan21Sheriddin Boboev98Ramon Tanque97Rosembergne da Silva18Adam Alis Setyano94Uilliam Barros Pereira55Frans Dhia Putros33Thom Haye5Kakang Rudianto48Patricio Matricardi4Julio Cesar2Eliano Reijnders14Teja Paku Alam
- Đội hình dự bị
-
99Luka Cumic45Akbar Tanjung17Rasyid Bakri98Jacques Medina Themopole29Fahrul Aditia30Muhammad Reza Pratama71Mufli Hidayat13Syahrul Lasinari48Muhammad Arfan18Gala Pagamo81Abdul Rahman9Alex de Aguiar GomesMarc Klok 23Beckham Putra Nugraha 7Andrew Jung 90Robi Darwis 6Fitrah Maulana 81Achmad Jufriyanto 16Dion Markx 44Dedi Kusnandar 11Saddil Ramdani 67
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bernardo TavaresBojan Hodak
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
PSM Makassar vs Persib Bandung: Số liệu thống kê
-
PSM MakassarPersib Bandung
-
2Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
1Phạm lỗi1
-
-
2Phạt góc1
-
-
1Sút Phạt0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
3Ném biên5
-
-
34Pha tấn công34
-
-
12Tấn công nguy hiểm23
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH VĐQG Indonesia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 24 | 6 | 3 | 59 | 22 | 37 | 78 | H H T T T T |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 33 | 24 | 4 | 5 | 67 | 30 | 37 | 76 | T T T T T H |
| 3 | Persija Jakarta | 33 | 21 | 5 | 7 | 62 | 29 | 33 | 68 | T H T T B T |
| 4 | Persebaya Surabaya | 33 | 15 | 10 | 8 | 56 | 35 | 21 | 55 | B T T T H T |
| 5 | Malut United | 33 | 15 | 8 | 10 | 67 | 46 | 21 | 53 | B B T T B H |
| 6 | Dewa United FC | 33 | 16 | 5 | 12 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T T T B |
| 7 | Bhayangkara Solo FC | 33 | 15 | 5 | 13 | 46 | 45 | 1 | 50 | T B B B T B |
| 8 | Bali United | 33 | 13 | 9 | 11 | 56 | 48 | 8 | 48 | T T T B B T |
| 9 | Arema FC | 33 | 12 | 9 | 12 | 50 | 46 | 4 | 45 | T H B B T T |
| 10 | Persita Tangerang | 33 | 13 | 6 | 14 | 37 | 34 | 3 | 45 | B B T B B H |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 33 | 11 | 12 | 10 | 42 | 41 | 1 | 45 | B H B B T T |
| 12 | Persik Kediri | 33 | 11 | 6 | 16 | 42 | 56 | -14 | 39 | T B B T T B |
| 13 | Persijap Jepara | 33 | 9 | 8 | 16 | 31 | 45 | -14 | 35 | T T B B T H |
| 14 | PSM Makassar | 33 | 8 | 10 | 15 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B T B B |
| 15 | Madura United | 33 | 8 | 8 | 17 | 35 | 54 | -19 | 32 | T B T T B B |
| 16 | Persis Solo FC | 33 | 7 | 10 | 16 | 36 | 58 | -22 | 31 | B T B B H T |
| 17 | Semen Padang | 33 | 5 | 5 | 23 | 22 | 62 | -40 | 20 | B B B B B B |
| 18 | PSBS Biak | 33 | 4 | 6 | 23 | 31 | 88 | -57 | 18 | B B B B B B |
AFC Champions League 2 qualification
AFC Challenge League qualifying
Relegation

