Kết quả PSIM Yogyakarta vs Madura United, 19h00 ngày 17/05
Kết quả PSIM Yogyakarta vs Madura United
Đối đầu PSIM Yogyakarta vs Madura United
Phong độ PSIM Yogyakarta gần đây
Phong độ Madura United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.80O 2.5
0.77U 2.5
0.991
2.35X
3.102
2.80Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.74O 1
0.70U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PSIM Yogyakarta vs Madura United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Indonesia 2025-2026 » vòng 33
-
PSIM Yogyakarta vs Madura United: Diễn biến chính
-
18'Ezequiel Vidal (Assist:Riyatno Abiyoso)
1-0 -
34'Muhammad Iqbal (Assist:Yusaku Yamadera)
2-0 -
47'2-0Taufany Muslihuddin
Riquelme Sousa Silva -
47'2-0Ilhamsyah
Pedro Filipe Tinoco Monteiro -
62'2-1
Juninho Brandao (Assist:Fransiskus Alesandro) -
70'2-1Aji Kusuma
Juninho Brandao -
70'2-1Emerson Santos de Souza
Paulo Oktavianus Sitanggang -
71'Jop van den Avert2-1
-
73'Yusaku Yamadera2-1
-
75'Ghulam Fatkur
Riyatno Abiyoso2-1 -
81'2-1Jorge Mendonca
Ahmad Rusadi -
86'Donny Warmerdam2-1
-
86'Donny Warmerdam2-1
-
90'Reva Adi
Muhammad Iqbal2-1 -
90'Nermin Haljeta
Deri Corfe2-1 -
90'rio hardiawan
Raka Cahyana2-1 -
90'rio hardiawan2-1
-
PSIM Yogyakarta vs Madura United: Đội hình chính và dự bị
-
PSIM Yogyakarta4-2-3-1Madura United4-1-4-119Cahya Supriadi3Yusaku Yamadera2Jop van den Avert4Franco Ramos Mingo15Raka Cahyana56Donny Warmerdam6Muhammad Iqbal27Riyatno Abiyoso10Ze Valente11Ezequiel Vidal7Deri Corfe19Riquelme Sousa Silva9Juninho Brandao4Jordy Wehrmann17Paulo Oktavianus Sitanggang77Fransiskus Alesandro5Kerim Palic15Giovani Numberi3Pedro Filipe Tinoco Monteiro68Ahmad Rusadi6Ruxi21Mochammad Dicky
- Đội hình dự bị
-
23Ghulam Fatkur35Reva Adi29rio hardiawan99Nermin Haljeta26Harlan Suardi5Andy Setyo Nugroho14Rendra Teddy65Dede Sapari63Rakhmatsho RakhmatzodaTaufany Muslihuddin 24Ilhamsyah 36Emerson Santos de Souza 23Aji Kusuma 99Jorge Mendonca 95Adhitya Harlan 26Novan Setyo Sasongko 2Taufik Hidayat 45Ferian Maulana 12Luis Marcelo Morais dos Reis, Lulinha 11Ahmad Nufiandani 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jean-Paul van GastelCarlos Parreira
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
PSIM Yogyakarta vs Madura United: Số liệu thống kê
-
PSIM YogyakartaMadura United
-
16Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
15Phạm lỗi8
-
-
9Phạt góc1
-
-
9Sút Phạt15
-
-
0Việt vị1
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
14Ném biên18
-
-
120Pha tấn công96
-
-
71Tấn công nguy hiểm45
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
BXH VĐQG Indonesia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 24 | 6 | 3 | 59 | 22 | 37 | 78 | H H T T T T |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 33 | 24 | 4 | 5 | 67 | 30 | 37 | 76 | T T T T T H |
| 3 | Persija Jakarta | 33 | 21 | 5 | 7 | 62 | 29 | 33 | 68 | T H T T B T |
| 4 | Persebaya Surabaya | 33 | 15 | 10 | 8 | 56 | 35 | 21 | 55 | B T T T H T |
| 5 | Malut United | 33 | 15 | 8 | 10 | 67 | 46 | 21 | 53 | B B T T B H |
| 6 | Dewa United FC | 33 | 16 | 5 | 12 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T T T B |
| 7 | Bhayangkara Solo FC | 33 | 15 | 5 | 13 | 46 | 45 | 1 | 50 | T B B B T B |
| 8 | Bali United | 33 | 13 | 9 | 11 | 56 | 48 | 8 | 48 | T T T B B T |
| 9 | Arema FC | 33 | 12 | 9 | 12 | 50 | 46 | 4 | 45 | T H B B T T |
| 10 | Persita Tangerang | 33 | 13 | 6 | 14 | 37 | 34 | 3 | 45 | B B T B B H |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 33 | 11 | 12 | 10 | 42 | 41 | 1 | 45 | B H B B T T |
| 12 | Persik Kediri | 33 | 11 | 6 | 16 | 42 | 56 | -14 | 39 | T B B T T B |
| 13 | Persijap Jepara | 33 | 9 | 8 | 16 | 31 | 45 | -14 | 35 | T T B B T H |
| 14 | PSM Makassar | 33 | 8 | 10 | 15 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B T B B |
| 15 | Madura United | 33 | 8 | 8 | 17 | 35 | 54 | -19 | 32 | T B T T B B |
| 16 | Persis Solo FC | 33 | 7 | 10 | 16 | 36 | 58 | -22 | 31 | B T B B H T |
| 17 | Semen Padang | 33 | 5 | 5 | 23 | 22 | 62 | -40 | 20 | B B B B B B |
| 18 | PSBS Biak | 33 | 4 | 6 | 23 | 31 | 88 | -57 | 18 | B B B B B B |
AFC Champions League 2 qualification
AFC Challenge League qualifying
Relegation

