Kết quả Madura United vs PSM Makassar, 16h00 ngày 23/05
Kết quả Madura United vs PSM Makassar
Đối đầu Madura United vs PSM Makassar
Phong độ Madura United gần đây
Phong độ PSM Makassar gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.81O 2.5
0.70U 2.5
1.051
1.73X
3.752
4.20Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.72O 1
0.62U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Madura United vs PSM Makassar
-
Sân vận động: Stadion Gelora Madura Ratu Pamelingan
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36℃~37℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Indonesia 2025-2026 » vòng 34
-
Madura United vs PSM Makassar: Diễn biến chính
-
11'0-0Luka Cumic
-
16'Luis Marcelo Morais dos Reis, Lulinha0-0
-
38'Paulo Oktavianus Sitanggang
Luis Marcelo Morais dos Reis, Lulinha0-0 -
43'Juninho Brandao
1-0 -
45'1-0Rasyid Bakri
Kaka Amrullah Ronaldo Messi -
45'Jorge Mendonca
Ahmad Rusadi1-0 -
45'1-0Fahrul Aditia
Sheriddin Boboev -
54'Juninho Brandao
2-0 -
56'Juninho Brandao2-0
-
58'Kerim Palic2-0
-
70'2-0Jacques Medina Themopole
Resky Fandi Witriawan -
70'2-0Fahrul Aditia
Sheriddin Boboev -
71'Riquelme Sousa Silva
Taufany Muslihuddin2-0 -
78'2-0Ricky Pratama
Rizky Eka Pratama -
84'2-0Victor Dethan
Mufli Hidayat -
90'Emerson Santos de Souza
Juninho Brandao2-0 -
90'Ilhamsyah
Paulo Oktavianus Sitanggang2-0
-
Madura United vs PSM Makassar: Đội hình chính và dự bị
-
Madura United4-2-1-3PSM Makassar4-4-221Mochammad Dicky68Ahmad Rusadi6Ruxi3Pedro Filipe Tinoco Monteiro15Giovani Numberi4Jordy Wehrmann24Taufany Muslihuddin5Kerim Palic11Luis Marcelo Morais dos Reis, Lulinha9Juninho Brandao77Fransiskus Alesandro99Luka Cumic21Sheriddin Boboev88Ananda Raehan Alif6Resky Fandi Witriawan24Rizky Eka Pratama19Kaka Amrullah Ronaldo Messi22Victor Luiz71Mufli Hidayat4Yuran Fernandes94Dusan Lagator30Muhammad Reza Pratama
- Đội hình dự bị
-
17Paulo Oktavianus Sitanggang95Jorge Mendonca19Riquelme Sousa Silva23Emerson Santos de Souza36Ilhamsyah26Adhitya Harlan12Ferian Maulana2Novan Setyo Sasongko45Taufik Hidayat44Nurdiansyah Nurdiansyah7Ahmad Nufiandani99Aji KusumaRasyid Bakri 17Jacques Medina Themopole 98Fahrul Aditia 29Ricky Pratama 15Victor Dethan 7Syaiful Syamsuddin 51Hilman Syah 97Syahrul Lasinari 13Akbar Tanjung 45Gala Pagamo 18Daisuke Sakai 10Muhammad Arfan 48
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos ParreiraBernardo Tavares
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Madura United vs PSM Makassar: Số liệu thống kê
-
Madura UnitedPSM Makassar
-
2Tổng cú sút0
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
11Phạm lỗi2
-
-
7Phạt góc2
-
-
1Sút Phạt6
-
-
0Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
16Ném biên20
-
-
80Pha tấn công104
-
-
90Tấn công nguy hiểm57
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH VĐQG Indonesia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borneo FC Samarinda | 34 | 25 | 4 | 5 | 74 | 31 | 43 | 79 | T T T T H T |
| 2 | Persib Bandung | 34 | 24 | 7 | 3 | 59 | 22 | 37 | 79 | H T T T T H |
| 3 | Persija Jakarta | 34 | 22 | 5 | 7 | 65 | 29 | 36 | 71 | H T T B T T |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 16 | 10 | 8 | 61 | 35 | 26 | 58 | T T T H T T |
| 5 | Malut United | 34 | 15 | 8 | 11 | 68 | 53 | 15 | 53 | B T T B H B |
| 6 | Bhayangkara Solo FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 | 45 | 8 | 53 | B B B T B T |
| 7 | Dewa United FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 44 | 37 | 7 | 53 | T T T T B B |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 48 | 9 | 51 | T T B B T T |
| 9 | Arema FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 53 | 47 | 6 | 48 | H B B T T T |
| 10 | Persita Tangerang | 34 | 13 | 6 | 15 | 38 | 37 | 1 | 45 | B T B B H B |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 34 | 11 | 12 | 11 | 43 | 44 | -1 | 45 | H B B T T B |
| 12 | Persik Kediri | 34 | 11 | 6 | 17 | 42 | 61 | -19 | 39 | B B T T B B |
| 13 | Persijap Jepara | 34 | 9 | 9 | 16 | 31 | 45 | -14 | 36 | T B B T H H |
| 14 | Madura United | 34 | 9 | 8 | 17 | 37 | 54 | -17 | 35 | B T T B B T |
| 15 | PSM Makassar | 34 | 8 | 10 | 16 | 39 | 49 | -10 | 34 | T B T B B B |
| 16 | Persis Solo FC | 34 | 8 | 10 | 16 | 39 | 59 | -20 | 34 | T B B H T T |
| 17 | Semen Padang | 34 | 5 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 20 | B B B B B B |
| 18 | PSBS Biak | 34 | 4 | 6 | 24 | 31 | 95 | -64 | 18 | B B B B B B |
AFC Champions League 2 qualification
AFC Challenge League qualifying
Relegation

