Kết quả NEC Nijmegen vs SC Telstar, 02h00 ngày 03/05
Kết quả NEC Nijmegen vs SC Telstar
Đối đầu NEC Nijmegen vs SC Telstar
Phong độ NEC Nijmegen gần đây
Phong độ SC Telstar gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.88+1.25
1.02O 3.5
0.85U 3.5
0.861
1.34X
5.402
7.20Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
1.00O 1.5
1.08U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NEC Nijmegen vs SC Telstar
-
Sân vận động: Stadion de Goffert
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 32
-
NEC Nijmegen vs SC Telstar: Diễn biến chính
-
21'Philippe Sandler0-0
-
30'Noe Lebreton0-0
-
32'0-1
Sem van Duijn (Assist:Cedric Hatenboer) -
37'0-1Guus Offerhaus
-
52'0-1Soufiane Hetli
Tyrone Owusu -
66'Danilo Pereira da Silva
Eli Dasa0-1 -
67'Koki Ogawa
Bram Nuytinck0-1 -
67'Brayann Pereira
Bryan Linssen0-1 -
67'Youssef El Kachati
Noe Lebreton0-1 -
74'0-1Jelani Seedorf
Tyrese Noslin -
74'0-1Kay Tejan
Sem van Duijn -
82'0-1Ronald Koeman
-
85'Tjaronn Chery (Assist:Danilo Pereira da Silva)
1-1 -
88'Youssef El Kachati Goal Disallowed - offside1-1
-
90'Deveron Fonville1-1
-
NEC Nijmegen vs SC Telstar: Đội hình chính và dự bị
-
NEC Nijmegen3-4-1-2SC Telstar3-4-2-11Gonzalo Alejandro Crettaz24Deveron Fonville17Bram Nuytinck14Eli Dasa20Noe Lebreton3Philippe Sandler6Darko Nejasmic25Sami Ouaissa23Kodai Sano30Bryan Linssen10Tjaronn Chery37Sem van Duijn8Tyrone Owusu27Patrick Brouwer11Tyrese Noslin4Guus Offerhaus23Cedric Hatenboer2Jeff Hardeveld14Neville Ogidi Nwankwo21Devon Koswal6Danny Bakker1Ronald Koeman
- Đội hình dự bị
-
2Brayann Pereira18Koki Ogawa34Youssef El Kachati9Danilo Pereira da Silva19Willum Thor Willumsson5Thomas Ouwejan22Jasper Cillessen15Jetro Willems7Virgil Misidjan71Dirk Proper31Rijk Janse8Isak Hansen-AaroenKay Tejan 30Soufiane Hetli 7Jelani Seedorf 9Daan Reiziger 20Nigel Nwankwo 5Rojendro Oudsten 28Amin Bouchouari 15Finn Mulder 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rogier MeijerMike Snoei
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
NEC Nijmegen vs SC Telstar: Số liệu thống kê
-
NEC NijmegenSC Telstar
-
21Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
9Phạt góc0
-
-
11Sút Phạt10
-
-
1Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
34Đánh đầu30
-
-
3Cứu thua5
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách9
-
-
20Long pass25
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
12Successful center2
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
2Woodwork0
-
-
17Đánh đầu thành công15
-
-
5Cản sút0
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
10Đánh chặn4
-
-
17Ném biên16
-
-
535Số đường chuyền243
-
-
86%Chuyền chính xác65%
-
-
144Pha tấn công73
-
-
83Tấn công nguy hiểm20
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
5Big Chances2
-
-
4Big Chances Missed1
-
-
17Shots Inside Box8
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
49Duels Won44
-
-
2.11Expected Goals1.22
-
-
2xG Open Play1.12
-
-
2.11xG Non Penalty1.22
-
-
2.8xGOT1.53
-
-
52Touches In Opposition Box20
-
-
37Accurate Crosses8
-
-
32Ground Duels Won29
-
-
17Aerial Duels Won15
-
-
12Clearances52
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

