Kết quả Samtredia vs Odishi 1919, 18h00 ngày 03/04
Kết quả Samtredia vs Odishi 1919
Đối đầu Samtredia vs Odishi 1919
Phong độ Samtredia gần đây
Phong độ Odishi 1919 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 03/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.80O 3
0.99U 3
0.791
1.48X
4.002
5.25Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.72O 1.25
1.01U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samtredia vs Odishi 1919
-
Sân vận động: Erosi Manjgaladze Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 5
-
Samtredia vs Odishi 1919: Diễn biến chính
-
6'Tsotne Chikovani (Assist:Temur Odikadze)
1-0 -
34'Temur Odikadze
2-0 -
37'Tsotne Chikovani2-0
-
47'2-0Roin Chkhaidze
-
58'Giorgi Gvishiani2-0
-
63'2-0Otar Kvernadze
-
85'Giuli Mandzhgaladze2-0
-
90'Vladislavs Lazarevs2-0
-
90'2-0Giorgi Chkhaidze
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samtredia vs Odishi 1919: Số liệu thống kê
-
SamtrediaOdishi 1919
-
4Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
6Phạt góc5
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
69Pha tấn công63
-
-
35Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 23 | T T H T H B |
| 3 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 4 | FC Telavi | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 20 | B B B T H T |
| 5 | Aragvi Dusheti | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20 | H T B B T T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 7 | Samtredia | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 15 | B T T B H H |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 20 | 1 | 14 | B B T B H B |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

